Đồng Bảng Anh (GBP) đã tiếp tục xu hướng tăng rộng hơn so với đồng Yên Nhật (JPY) vào thứ Tư, với diễn biến giá tiến gần hơn đến mức 217,00 và mức cao nhất mọi thời đại 217,22, tập trung vào phe đầu cơ giá lên. Một số bình luận ôn hòa của một quan chức Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã làm dấy lên nghi ngờ về kế hoạch thắt chặt chính sách tiền tệ của BoJ và gây áp lực lên đồng Yên vốn đã yếu.
Trước đó vào thứ Tư, thành viên ủy ban của ngân hàng trung ương Nhật Bản Toichiro Asada, người duy nhất bỏ phiếu phản đối việc tăng lãi suất vào tháng Sáu, khẳng định rằng ông cần thấy bằng chứng về lạm phát do cầu kéo để hỗ trợ việc thắt chặt chính sách tiền tệ thêm nữa.
Asada là bổ nhiệm mới nhất vào ban chính phủ của ngân hàng, và được Thủ tướng Sanae Takaichi lựa chọn, người đã nhiều lần bày tỏ sự ủng hộ cho lãi suất thấp nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Quan chức BoJ này đảm bảo rằng ông “không phải lúc nào cũng phản đối” việc tăng lãi suất, nhưng những bình luận này được xem như dấu hiệu của áp lực chính trị lên ngân hàng trung ương có thể hạn chế kế hoạch bình thường hóa chính sách tiền tệ.
GBP/JPY giao dịch ở mức 216,89 với xu hướng tăng ngắn hạn khi các đợt giảm đã được kiểm soát tốt trên các mức cao trước đó quanh khu vực 216,00. Biểu đồ 4 giờ cho thấy Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI 14) quanh mức 66,72, làm nổi bật động lượng mạnh, mặc dù đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) trung tính làm giảm bớt sức mạnh của đợt phục hồi hiện tại.
Phe đầu cơ giá lên đang thử thách mức 217,00, trước mức cao đã đề cập là 217,22. Vượt lên trên đây, cặp tiền sẽ bước vào vùng chưa được khám phá. Tuy nhiên, bức tranh rộng hơn cho thấy cặp tiền có thể đang ở sóng thứ năm của chu kỳ tăng sóng Elliott, với mức hồi quy 127,2% của đợt đảo chiều tuần trước quanh khu vực 218,00, là mục tiêu khả thi.
Mức hỗ trợ nằm ở mức thấp ngày thứ Ba là 216,41 và mức cao ngày 2 tháng 7 quanh khu vực 216,00. Xa hơn nữa, các mức thấp ngày 2 và 3 tháng 7 trong khoảng 214,70 đến 214,80 sẽ được chú ý.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | 0.06% | 0.18% | -0.24% | 0.07% | -0.49% | -0.07% | |
| EUR | -0.00% | 0.05% | 0.20% | -0.25% | 0.07% | -0.49% | -0.07% | |
| GBP | -0.06% | -0.05% | 0.13% | -0.30% | 0.00% | -0.54% | -0.15% | |
| JPY | -0.18% | -0.20% | -0.13% | -0.43% | -0.10% | -0.68% | -0.27% | |
| CAD | 0.24% | 0.25% | 0.30% | 0.43% | 0.33% | -0.25% | 0.16% | |
| AUD | -0.07% | -0.07% | -0.01% | 0.10% | -0.33% | -0.56% | -0.18% | |
| NZD | 0.49% | 0.49% | 0.54% | 0.68% | 0.25% | 0.56% | 0.39% | |
| CHF | 0.07% | 0.07% | 0.15% | 0.27% | -0.16% | 0.18% | -0.39% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).