GBP/JPY đảo chiều vào thứ Ba, giảm 0,24% khi đồng yên Nhật phục hồi một phần so với hầu hết các loại tiền tệ FX G8, ngoại trừ đô la Mỹ. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền chéo này giao dịch ở mức 216,51 sau khi đạt mức cao nhiều năm là 217,22.
Đà tăng vẫn được giữ nguyên khi GBP/JPY ghi nhận mức đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD) tại 217,22, điều này có thể mở ra cơ hội tăng tiếp. Tuy nhiên, đó là một cú phá vỡ giả, khi cặp tiền chéo này giảm xuống dưới mức đỉnh YTD trước đó ở 216,46, mở đường cho việc kiểm tra mức 216,00. Nỗi lo về khả năng Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) can thiệp vào thị trường ngoại hối có thể khiến các nhà giao dịch chốt lời.
Để tiếp tục xu hướng tăng, người mua phải vượt qua mức 217,00, tiếp theo là mức cao trong ngày (HOD) là 217,22 ‒ cũng là mức cao trong năm, điều này sẽ mở đường để thử thách mức 218,00. Nếu tiếp tục mạnh lên, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là mốc 220,00.
Trong trường hợp suy yếu hơn, mức hỗ trợ đầu tiên của GBP/JPY sẽ là mức thấp ngày 6 tháng 7 tại 215,33, tiếp theo là 215,00. Dưới mức này, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 214,11, tiếp theo là SMA 100 ngày tại 213,26.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.29% | -0.07% | 0.52% | 0.01% | 0.15% | 0.61% | 0.61% | |
| EUR | -0.29% | -0.37% | 0.24% | -0.30% | -0.09% | 0.26% | 0.29% | |
| GBP | 0.07% | 0.37% | 0.50% | 0.08% | 0.30% | 0.64% | 0.68% | |
| JPY | -0.52% | -0.24% | -0.50% | -0.54% | -0.25% | 0.09% | 0.10% | |
| CAD | -0.01% | 0.30% | -0.08% | 0.54% | 0.28% | 0.65% | 0.59% | |
| AUD | -0.15% | 0.09% | -0.30% | 0.25% | -0.28% | 0.34% | 0.39% | |
| NZD | -0.61% | -0.26% | -0.64% | -0.09% | -0.65% | -0.34% | 0.03% | |
| CHF | -0.61% | -0.29% | -0.68% | -0.10% | -0.59% | -0.39% | -0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).