AUD/USD giảm nhẹ từ khu vực 0,6960, hay mức cao nhất trong hai tuần, chạm trong phiên châu Á vào thứ Ba, và hiện tại dường như đã chấm dứt chuỗi ba ngày tăng liên tiếp. Tuy nhiên, sự giảm nhẹ trong ngày thiếu sự thuyết phục của phe bán, đòi hỏi sự thận trọng trước khi xác nhận rằng đợt phục hồi kéo dài một tuần từ mức thấp ba tháng đã hết đà.
Từ góc độ kỹ thuật, cặp AUD/USD cho đến nay vẫn đang vật lộn để vượt qua mức Fibonacci retracement 38,2% của đợt tăng từ tháng 11 năm 2025 đến tháng 5 năm 2026. Hơn nữa, các chỉ báo động lượng hỗn hợp khiến việc chờ đợi một động thái bền vững vượt qua rào cản này trở nên hợp lý trước khi định vị cho việc kéo dài đà bật lại gần đây từ mức hỗ trợ quan trọng của Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày gần 0,6870.
Thực tế, chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã chuyển sang tích cực nhẹ, gợi ý sự cải thiện nhẹ trong động lượng tăng. Tuy nhiên, Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) gần mức 42 chỉ ra áp lực hướng đi khiêm tốn, phù hợp với xu hướng củng cố quanh các mức hiện tại, đòi hỏi sự thận trọng đối với các nhà giao dịch tăng giá tích cực khi căng thẳng mới tại Eo biển Hormuz hỗ trợ đồng Đô la Mỹ.
Trong khi đó, mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại mức hồi quy 50% ở 0,6853, trước một đáy cấu trúc sâu hơn tại mức Fibonacci 61,8% gần 0,6752, với các mức 0,6608 và 0,6425 đánh dấu các mức hỗ trợ hồi quy và đáy chu kỳ tiếp theo nếu đà bán tiếp tục. Ở phía trên, việc phá vỡ mức Fibonacci 38,2% tại 0,6954 sẽ mở đường hướng tới mức kháng cự hồi quy 23,6% ở 0,7079, trong khi mức cao của chu kỳ quanh 0,7282 là mục tiêu xa hơn nếu động lượng tăng giá lấy lại sức mạnh.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 7 ngày trước. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.13% | -0.99% | -0.10% | 0.04% | -0.83% | -0.85% | -0.25% | |
| EUR | 0.13% | -0.88% | 0.04% | 0.15% | -0.71% | -0.66% | -0.12% | |
| GBP | 0.99% | 0.88% | 0.93% | 1.01% | 0.15% | 0.21% | 0.75% | |
| JPY | 0.10% | -0.04% | -0.93% | 0.17% | -0.69% | -0.64% | -0.18% | |
| CAD | -0.04% | -0.15% | -1.01% | -0.17% | -0.87% | -0.80% | -0.28% | |
| AUD | 0.83% | 0.71% | -0.15% | 0.69% | 0.87% | -0.01% | 0.59% | |
| NZD | 0.85% | 0.66% | -0.21% | 0.64% | 0.80% | 0.01% | 0.51% | |
| CHF | 0.25% | 0.12% | -0.75% | 0.18% | 0.28% | -0.59% | -0.51% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).