USD/JPY tăng điểm trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 162,20 trong đầu giờ giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Cặp tiền tệ này duy trì xu hướng tăng ngắn hạn khi giữ vững trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Các đường EMA dốc lên cho thấy nhu cầu cơ bản được duy trì.
Thêm vào đó, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 62 giữ cho cặp tiền trong vùng tích cực mà chưa báo hiệu điều kiện quá mua cực đoan, gợi ý rằng người mua vẫn kiểm soát mặc dù có sự điều chỉnh gần đây từ mức cao.
Phân tích kỹ thuật hàng ngày cho thấy cặp USD/JPY vẫn duy trì trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng chiếm ưu thế.
Mức kháng cự ban đầu nằm tại mức cao nhất trong 40 năm là 162,84, được thiết lập vào ngày 1 tháng 7, tiếp theo là biên trên của kênh tăng dần quanh mức 163,40.
Về phía giảm, cặp USD/JPY có thể điều chỉnh về đường EMA 9 ngày ở mức 161,76. Sự giảm tiếp theo sẽ làm suy yếu xu hướng tăng và tạo áp lực giảm lên cặp tiền để thử nghiệm biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 160,80, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 160,23. Việc phá vỡ vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ mở ra mức thấp nhất trong bốn tháng là 155,04, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | 0.13% | 0.58% | 0.15% | 0.16% | 0.44% | 0.26% | |
| EUR | -0.15% | -0.01% | 0.43% | -0.00% | 0.03% | 0.30% | 0.12% | |
| GBP | -0.13% | 0.01% | 0.43% | 0.00% | -0.01% | 0.32% | 0.15% | |
| JPY | -0.58% | -0.43% | -0.43% | -0.44% | -0.42% | -0.16% | -0.25% | |
| CAD | -0.15% | 0.00% | 0.00% | 0.44% | 0.00% | 0.30% | 0.15% | |
| AUD | -0.16% | -0.03% | 0.01% | 0.42% | -0.00% | 0.31% | 0.14% | |
| NZD | -0.44% | -0.30% | -0.32% | 0.16% | -0.30% | -0.31% | -0.17% | |
| CHF | -0.26% | -0.12% | -0.15% | 0.25% | -0.15% | -0.14% | 0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).