Dưới đây là những điều bạn cần biết vào thứ Hai, ngày 6 tháng 7:
Thị trường bắt đầu tuần mới một cách tương đối bình lặng khi các nhà đầu tư chờ đợi điều kiện giao dịch trở lại bình thường sau kỳ nghỉ ba ngày tại Hoa Kỳ (Mỹ). Vào nửa sau của ngày, lịch kinh tế Mỹ sẽ có dữ liệu Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) ngành dịch vụ của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) cho tháng 6 và Ngân hàng trung ương Canada (BoC) sẽ công bố Khảo sát Triển vọng Kinh doanh. Ngoài ra, một số quan chức từ các ngân hàng trung ương lớn sẽ có bài phát biểu.
Chỉ số Đô la Mỹ (USD) duy trì mức tăng nhẹ trong ngày quanh vùng 101,00 vào buổi sáng tại châu Âu vào thứ Hai sau khi giảm khoảng 0,5% trong tuần trước, chịu áp lực từ dữ liệu thị trường lao động đáng thất vọng cho tháng 6. Trong khi đó, hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ giao dịch trái chiều, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.11% | 0.11% | 0.49% | 0.11% | 0.14% | 0.45% | 0.23% | |
| EUR | -0.11% | 0.00% | 0.37% | 0.00% | 0.04% | 0.35% | 0.12% | |
| GBP | -0.11% | -0.00% | 0.37% | -0.02% | -0.01% | 0.35% | 0.14% | |
| JPY | -0.49% | -0.37% | -0.37% | -0.38% | -0.34% | -0.05% | -0.19% | |
| CAD | -0.11% | -0.00% | 0.02% | 0.38% | 0.00% | 0.35% | 0.15% | |
| AUD | -0.14% | -0.04% | 0.01% | 0.34% | -0.01% | 0.34% | 0.13% | |
| NZD | -0.45% | -0.35% | -0.35% | 0.05% | -0.35% | -0.34% | -0.21% | |
| CHF | -0.23% | -0.12% | -0.14% | 0.19% | -0.15% | -0.13% | 0.21% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Trong bài phát biểu tại Diễn đàn Hòa bình Thế giới vào cuối tuần, đại sứ Iran tại Trung Quốc, Abdolreza Rahmani Fazli, cho biết Tehran đang xem xét việc áp dụng các khoản phí dịch vụ mới đối với các tàu đi qua Eo biển Hormuz, đồng thời hứa hẹn sẽ có sự đối xử "đặc biệt" dành cho các quốc gia đã ủng hộ Iran trong cuộc xung đột gần đây. Giá dầu thô tăng nhẹ vào thứ Hai và thùng West Texas Intermediate (WTI) được ghi nhận giao dịch quanh mức 69$.
Sau khi chấm dứt chuỗi giảm kéo dài hai tuần, EUR/USD giảm nhẹ vào đầu ngày thứ Hai nhưng vẫn giữ trên mức 1,1400. Lịch kinh tế châu Âu sẽ có dữ liệu Chỉ số giá sản xuất (PPI) và Doanh số bán lẻ cho tháng 5. Trước đó trong ngày, dữ liệu từ Đức cho thấy Đơn đặt hàng Nhà máy tăng 1,9% theo tháng, vượt kỳ vọng thị trường tăng 1,2%.
USD/JPY thu hút đà tăng vào thứ Hai và giao dịch nhẹ trên mức 162,00, tăng khoảng 0,5% trong ngày.
GBP/USD điều chỉnh giảm và giao dịch dưới mức 1,3350 sau khi tăng hơn 1% trong tuần trước.
USD/CAD giao dịch tăng nhẹ trong ngày trên mức 1,4200.
Vàng (XAU/USD) đã tăng hơn 2% và ghi nhận mức tăng lớn nhất trong một tuần kể từ đầu tháng 5. XAU/USD gặp khó khăn trong việc duy trì đà tăng và giảm nhẹ vào thứ Hai, mất khoảng 0,5% quanh mức 4.150$.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.