Đồng bảng Anh (GBP) giảm 0,22% xuống gần mức 1,3234 so với đồng đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Cặp GBP/USD giao dịch thấp hơn do lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ tăng mạnh đã củng cố đồng đô la Mỹ (USD).
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | 0.15% | 0.05% | 0.16% | 0.42% | 0.05% | 0.15% | |
| EUR | -0.20% | -0.05% | -0.15% | -0.03% | 0.23% | -0.17% | -0.04% | |
| GBP | -0.15% | 0.05% | -0.11% | 0.00% | 0.23% | -0.12% | 0.02% | |
| JPY | -0.05% | 0.15% | 0.11% | 0.09% | 0.37% | -0.03% | 0.10% | |
| CAD | -0.16% | 0.03% | -0.01% | -0.09% | 0.27% | -0.14% | 0.00% | |
| AUD | -0.42% | -0.23% | -0.23% | -0.37% | -0.27% | -0.40% | -0.26% | |
| NZD | -0.05% | 0.17% | 0.12% | 0.03% | 0.14% | 0.40% | 0.14% | |
| CHF | -0.15% | 0.04% | -0.02% | -0.10% | -0.00% | 0.26% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Trong phiên giao dịch châu Âu, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, tăng 0,2% lên gần 101,36. Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng 0,1% lên gần 4,67% sau khi tăng 2% vào thứ Ba.
Điều kiện thị trường lao động Mỹ cải thiện đã thúc đẩy lợi suất trái phiếu Mỹ. Vào thứ Ba, dữ liệu Cơ hội việc làm JOLTS của Mỹ cho tháng 5 cho thấy các nhà tuyển dụng đã đăng tuyển 7,594 triệu việc làm mới, cao hơn dự báo 7,3 triệu và mức đọc trước đó là 7,585 triệu.
Trong khi đó, nhà đầu tư chuẩn bị cho sự biến động nhiều hơn của cặp GBP/USD khi dữ liệu Bảng lương Phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ cho tháng 6 dự kiến được công bố vào thứ Năm.
Trong phiên giao dịch ngày thứ Tư, các thành viên thị trường sẽ tập trung vào dữ liệu Thay đổi việc làm ADP của Mỹ và PMI ngành sản xuất ISM cho tháng 6, cùng bài phát biểu của Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Kevin Warsh trong phiên giao dịch Bắc Mỹ.
Tác động của bình luận từ Fed Warsh dự kiến sẽ hạn chế đối với kỳ vọng lãi suất Mỹ, khi ông đã phát tín hiệu trong cuộc họp báo chính sách tiền tệ rằng hướng dẫn dự báo trong bối cảnh chính sách hiện tại là không khả thi.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.