Đồng bảng Anh tăng 0,11% vào thứ Ba, mặc dù dữ liệu của Vương quốc Anh cho thấy nền kinh tế đang chậm lại, trong khi báo cáo việc làm mới nhất của Mỹ cho thấy số lượng việc làm trống đã tăng trong tháng 5, theo Cục Thống kê Lao động Mỹ. Cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3270.
Văn phòng Thống kê Quốc gia (ONS) tiết lộ rằng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 1 năm 2026 tăng 0,6% theo quý như dự kiến, được thúc đẩy bởi dịch vụ, đặc biệt là lập trình máy tính, theo nhận xét của Liz McKewon, giám đốc thống kê kinh tế tại ONS. Tuy nhiên, theo năm, nền kinh tế tăng trưởng 0,9% nhưng thấp hơn dự báo và mức đọc trước đó là 1,1%.
Trong khi đó, các nhà đầu tư tiếp tục tiếp nhận bài phát biểu của Andy Burnham, trong đó ông cam kết thay đổi chính trị triệt để, phân quyền nhiều hơn cho các vùng và thúc đẩy hợp tác thay vì chia rẽ. Ông cũng tuân thủ các quy tắc tài chính do Bộ trưởng Tài chính hiện tại Rachell Reeves phát triển.
Đồng bảng Anh không có phản ứng đáng kể với dữ liệu, nhưng gần đây, GBP/USD đã vượt qua đỉnh ngày 29 tháng 6 sau khi dữ liệu Mỹ được công bố.
Báo cáo Khảo sát Việc làm và Thay đổi Lao động Mỹ (JOLTS) bất ngờ tăng trong tháng 5, cho thấy số lượng việc làm trống đang tăng, nhưng tuyển dụng vẫn yếu, theo Cục Thống kê Lao động (BLS). Số lượng việc làm trống tăng lên 7,594 triệu, vượt dự báo 7,3 triệu và cao hơn mức điều chỉnh giảm 7,585 triệu trong tháng 4.
Dữ liệu khác cho thấy Niềm tin Người tiêu dùng Mỹ cải thiện trong tháng 6 khi thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran kéo giá xăng dầu giảm.
Danna Peterson, Kinh tế trưởng tại Hội đồng Hội nghị, cho biết "Đánh giá của người tiêu dùng về điều kiện kinh doanh hiện tại tích cực hơn một chút so với tháng trước." Tuy nhiên, bà bổ sung rằng nhận thức về thị trường lao động đã yếu đi.
Gần đây, Thống đốc Ngân hàng Anh Andrew Bailey nhận xét rằng lạm phát của Vương quốc Anh vẫn có thể tăng lên 3,2% trong năm nay, và điều quan trọng là giá năng lượng hiện nay cao hơn nhiều so với trước chiến tranh Iran.
Trong khi đó, Beth Hammack của Fed Cleveland có quan điểm diều hâu, nhận xét rằng lạm phát quá cao và Fed "có thể cần xem xét tăng lãi suất." Hammack thêm rằng nếu dữ liệu tiêu dùng duy trì, điều này có nghĩa là chính sách chưa thực sự thắt chặt.
Thị trường tiền tệ đã định giá 35 điểm cơ bản thắt chặt của Cục Dự trữ Liên bang vào cuối năm 2026. Đối với cuộc họp tháng 7, các nhà giao dịch kỳ vọng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ giữ nguyên lãi suất.

Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3253, duy trì xu hướng giảm ngắn hạn khi giá giữ dưới cụm đường trung bình động đơn giản (SMA) 50-, 100- và 200-ngày tập trung quanh mức 1,3420. Cặp tiền cũng giao dịch dưới cả đường xu hướng tăng bị phá vỡ tại 1,3468 và đường kháng cự giảm trước đây hiện được theo dõi quanh mức 1,3526, cho thấy các đợt tăng giá vẫn bị hạn chế trong khi Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) ở mức 42 duy trì trong vùng trung tính đến yếu.
Ở phía trên, kháng cự ban đầu nằm tại cụm SMA hàng ngày gần 1,3420, tiếp theo là mức phá vỡ đường xu hướng tăng tại 1,3468, trong khi rào cản quan trọng hơn xuất hiện tại đường kháng cự giảm trước đó quanh 1,3526. Ở phía dưới, việc thiếu các mức hỗ trợ cấu trúc gần kề khiến cặp tiền dễ bị trượt giá thêm, với các nhà giao dịch có thể sử dụng các mức thấp trong ngày và các rào cản tâm lý làm mức sàn tạm thời cho đến khi một nền tảng kỹ thuật rõ ràng hơn hình thành dưới khu vực hiện tại 1,3253.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.02% | 0.44% | -0.01% | -0.35% | -0.41% | 0.12% | |
| EUR | -0.06% | -0.04% | 0.35% | -0.13% | -0.43% | -0.49% | 0.04% | |
| GBP | -0.02% | 0.04% | 0.39% | -0.09% | -0.36% | -0.44% | 0.08% | |
| JPY | -0.44% | -0.35% | -0.39% | -0.46% | -0.79% | -0.83% | -0.33% | |
| CAD | 0.01% | 0.13% | 0.09% | 0.46% | -0.34% | -0.37% | 0.14% | |
| AUD | 0.35% | 0.43% | 0.36% | 0.79% | 0.34% | -0.03% | 0.50% | |
| NZD | 0.41% | 0.49% | 0.44% | 0.83% | 0.37% | 0.03% | 0.47% | |
| CHF | -0.12% | -0.04% | -0.08% | 0.33% | -0.14% | -0.50% | -0.47% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).