Cặp USD/CAD bước vào giai đoạn củng cố tăng giá trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm và hiện đang giao dịch quanh vùng 1,4230-1,4225, ngay dưới mức cao nhất kể từ tháng 4 năm 2025 chạm vào ngày trước đó. Các nhà giao dịch hiện có vẻ do dự và chọn đứng ngoài thị trường trước khi công bố Chỉ số giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) của Mỹ.
Trong khi đó, các nhà giao dịch đã giảm bớt đặt cược vào việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất giữa bối cảnh lo ngại lạm phát giảm bớt do giá dầu thô gần đây giảm xuống mức trước Iran. Điều này kích hoạt một đợt thoái lui điều chỉnh nhẹ của đồng Đô la Mỹ (USD) từ mức cao nhất kể từ tháng 5 năm 2025 và tạo thành lực cản đối với cặp USD/CAD. Tuy nhiên, giá dầu thô giảm tiếp tục làm suy yếu đồng Loonie liên kết với hàng hóa và hạn chế đà giảm của cặp tiền tệ này.
Từ góc độ kỹ thuật, sự đột phá gần đây qua mức cao tháng 11 năm 2025, gần khu vực 1,4130, được xem là tác nhân mới kích thích phe tăng và cho thấy động lượng vẫn duy trì tích cực mạnh mẽ. Hơn nữa, chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) giữ ở vùng tích cực với mức đọc tương đối vững chắc, củng cố xu hướng tăng giá. Tuy nhiên, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đang ở vùng quá mua gần 88, gợi ý rằng áp lực tăng giá đang bị kéo căng.
Do đó, sẽ thận trọng khi chờ đợi một đợt củng cố ngắn hạn hoặc một đợt điều chỉnh giảm nhẹ trước khi các nhà giao dịch bắt đầu định vị cho việc mở rộng xu hướng tăng đã được thiết lập gần đây. Tuy nhiên, con đường ít trở ngại nhất đối với cặp USD/CAD vẫn là hướng lên cho đến khi động lượng giảm từ mức quá mua hoặc hình thành đỉnh thấp hơn rõ ràng. Điều này cho thấy có thể xuất hiện lực mua mới gần mốc 1,4200, điều này sẽ hạn chế đà giảm gần điểm phá vỡ kháng cự 1,4130.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 30 ngày trước. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 2.43% | 2.43% | 1.80% | 3.11% | 3.91% | 3.97% | 3.60% | |
| EUR | -2.43% | 0.02% | -0.61% | 0.65% | 1.44% | 1.52% | 1.14% | |
| GBP | -2.43% | -0.02% | -0.60% | 0.63% | 1.49% | 1.54% | 1.15% | |
| JPY | -1.80% | 0.61% | 0.60% | 1.28% | 2.09% | 2.16% | 1.76% | |
| CAD | -3.11% | -0.65% | -0.63% | -1.28% | 0.79% | 0.82% | 0.51% | |
| AUD | -3.91% | -1.44% | -1.49% | -2.09% | -0.79% | 0.08% | -0.32% | |
| NZD | -3.97% | -1.52% | -1.54% | -2.16% | -0.82% | -0.08% | -0.35% | |
| CHF | -3.60% | -1.14% | -1.15% | -1.76% | -0.51% | 0.32% | 0.35% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).