Đồng bảng Anh giảm hơn 0,40% vào thứ Ba khi khẩu vị rủi ro chuyển biến tiêu cực, trong bối cảnh nghị sĩ mới tuyên thệ nhậm chức Andy Burnham chuẩn bị kế vị Keir Starmer, người đã giữ chức trong hai năm. Tại thời điểm viết bài, cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3195, sau khi đạt đỉnh trong ngày là 1,3259.
Đồng Đô la Mỹ tiếp tục tăng nhẹ trong suốt ngày, đạt mức cao nhất trong năm mới trên Chỉ số Đô la Mỹ (DXY). DXY, thước đo hiệu suất giá trị đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ, tăng 0,34% lên 101,34.
Vào thứ Hai, Thủ tướng Anh Keir Starmer đã từ chức, mở đường cho một sự kế vị có trật tự. Trong khi đó, lợi suất Trái phiếu Chính phủ Anh (UK GILTS) vẫn ở mức thấp, cho thấy sự thận trọng của các nhà đầu tư, những người lo ngại chính phủ của Burnham sẽ theo đuổi chi tiêu nhiều hơn, gây áp lực lên chính sách tài khóa.
Tại Mỹ, Tổng thống Donald Trump tiết lộ rằng Iran đã đồng ý cho kiểm tra hạt nhân, mặc dù Tehran phủ nhận những tuyên bố đó. Đại sứ Iran tại Liên Hợp Quốc, Ali Bahreini, cho biết đã có "tiến triển tốt" trong các cuộc đàm phán, nhưng cảnh báo rằng năm phần của thỏa thuận ban đầu phải được thực hiện trước khi bắt đầu thảo luận về chương trình hạt nhân và vai trò của IAEA trong đó.
Sự ưu việt của Mỹ tiếp tục củng cố đồng bạc xanh giữa bối cảnh hoạt động kinh doanh mở rộng, theo S&P Global. Chỉ số PMI sản xuất tăng từ 55,1 lên 55,7, vượt xa ước tính 54,7, trong khi chỉ số PMI dịch vụ tăng từ 50,7 lên 51,3, vượt dự báo 51,0.
Hợp đồng tương lai lãi suất Fed cho thấy xác suất trên 85% về việc tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm vào tháng Chín.
Bên kia Đại Tây Dương, thành viên Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC) của Ngân hàng Anh (BoE) Alan Taylor cho biết việc giữ nguyên lãi suất là phù hợp, khi Lãi suất Ngân hàng đang cao hơn 75 điểm cơ bản so với ước tính của ông về mức trung lập.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3198 với xu hướng giảm ngắn hạn, duy trì dưới cụm đường trung bình động giản đơn (SMA) 50-, 100- và 200-ngày dày đặc tập trung quanh 1,3451, hiện đóng vai trò là mức cản cho các đợt hồi phục. Cặp tiền cũng vẫn bị kìm hãm dưới đường xu hướng kháng cự giảm rộng hơn bắt nguồn từ khu vực 1,3869, trong khi chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) (14) ở khoảng 33 đang tiến gần vùng quá bán, cho thấy áp lực bán liên tục nhưng chưa đến mức cực đoan.
Về phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy gần đường xu hướng cấu trúc tăng bắt đầu từ khoảng 1,3159, nơi các đợt điều chỉnh trước đó đã tìm thấy lực cầu. Về phía trên, bất kỳ sự phục hồi nào cũng cần phải thử thách cụm SMA quanh 1,3451 trước, và chỉ khi phá vỡ bền vững lên trên mới mở đường đến kháng cự xu hướng giảm rộng hơn liên quan đến vùng 1,3869.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.38% | 0.40% | -0.03% | 0.28% | 1.07% | 0.59% | 0.07% | |
| EUR | -0.38% | -0.01% | -0.44% | -0.13% | 0.65% | 0.18% | -0.32% | |
| GBP | -0.40% | 0.00% | -0.41% | -0.10% | 0.68% | 0.20% | -0.30% | |
| JPY | 0.03% | 0.44% | 0.41% | 0.30% | 1.10% | 0.62% | 0.09% | |
| CAD | -0.28% | 0.13% | 0.10% | -0.30% | 0.81% | 0.33% | -0.19% | |
| AUD | -1.07% | -0.65% | -0.68% | -1.10% | -0.81% | -0.46% | -0.98% | |
| NZD | -0.59% | -0.18% | -0.20% | -0.62% | -0.33% | 0.46% | -0.53% | |
| CHF | -0.07% | 0.32% | 0.30% | -0.09% | 0.19% | 0.98% | 0.53% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).