Cặp AUD/USD tiếp tục chuỗi giảm trong sáu ngày liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,6960 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền vẫn nằm trong mô hình kênh giảm, gợi ý xu hướng giảm đang chiếm ưu thế.
Tuy nhiên, cặp AUD/USD vẫn giữ xu hướng giảm ngắn hạn khi giá giao dịch dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Cấu hình của các đường EMA ngắn hạn và trung hạn nằm trên giá cho thấy các đợt tăng chỉ mang tính điều chỉnh, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần 32 ám chỉ tình trạng quá bán đang xuất hiện có thể làm chậm lại, nhưng chưa đảo chiều, xu hướng giảm.
Cặp AUD/USD kiểm tra ranh giới dưới của kênh giảm quanh mức 0,6950. Một sự phá vỡ bền vững dưới kênh sẽ tạo áp lực giảm lên cặp tiền để hướng tới khu vực quanh mức thấp nhất trong năm tháng là 0,6833, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 3.
Ở phía tăng, rào cản ngay lập tức nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,7018. Sự tiến xa hơn sẽ hỗ trợ cặp AUD/USD thử thách đường EMA 50 ngày tại 0,7086, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm quanh mức 0,7130. Các bước tiến xa hơn sẽ đưa cặp tiền đến mức 0,7277, mức cao nhất được ghi nhận kể từ tháng 6 năm 2022, vào ngày 6 tháng 5.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | 0.12% | 0.08% | 0.18% | 0.71% | 0.46% | 0.03% | |
| EUR | -0.03% | 0.08% | 0.02% | 0.11% | 0.65% | 0.42% | -0.01% | |
| GBP | -0.12% | -0.08% | -0.02% | 0.05% | 0.61% | 0.34% | -0.08% | |
| JPY | -0.08% | -0.02% | 0.02% | 0.09% | 0.62% | 0.38% | -0.07% | |
| CAD | -0.18% | -0.11% | -0.05% | -0.09% | 0.54% | 0.30% | -0.15% | |
| AUD | -0.71% | -0.65% | -0.61% | -0.62% | -0.54% | -0.22% | -0.66% | |
| NZD | -0.46% | -0.42% | -0.34% | -0.38% | -0.30% | 0.22% | -0.45% | |
| CHF | -0.03% | 0.00% | 0.08% | 0.07% | 0.15% | 0.66% | 0.45% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).