Đô la Úc giảm 0,15% vào thứ Hai khi đồng đô la Mỹ giữ được mức tăng 0,24% trong Chỉ số đô la Mỹ (DXY), sau vòng đàm phán giữa Mỹ và Iran tại Thụy Sĩ. Tại thời điểm viết bài, cặp AUD/USD giảm xuống dưới 0,7000, chuẩn bị kiểm tra lại mức giá thấp hơn.
Sự thay đổi lập trường của Cục Dự trữ Liên bang đã khiến các nhà đầu tư bất ngờ, với thị trường bắt đầu định giá một ngân hàng trung ương có lập trường diều hâu hơn. Thị trường tiền tệ đã định giá gần 40 điểm cơ bản thắt chặt trong năm nay, trong khi các ngân hàng thương mại như Bank of America và Deutsche Bank dự đoán lần lượt ba và hai lần tăng lãi suất của Fed vào năm 2026.
Tuần này, các nhà giao dịch sẽ chú ý đến dữ liệu lạm phát của Mỹ, cụ thể là Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) Cơ bản. Nếu dữ liệu vượt kỳ vọng, khả năng Fed sẽ tăng lãi suất sẽ tăng lên, điều này đi ngược lại mong muốn của Tổng thống Mỹ Trump về lãi suất thấp hơn. Ngược lại, một kết quả nhẹ nhàng sẽ là sự nhẹ nhõm cho Fed và Chủ tịch mới của họ, Kevin Warsh, người được Trump bổ nhiệm để theo đuổi chính sách lãi suất thấp hơn.
Tại Úc, dữ liệu lạm phát và việc làm được chú ý. Nếu lạm phát tăng vượt dự báo và tỷ lệ thất nghiệp tăng, điều này sẽ gây áp lực lên Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), làm tăng nguy cơ kịch bản đình trệ lạm phát.
Ngược lại, dữ liệu lạm phát và việc làm nhẹ nhàng sẽ giảm bớt áp lực cho RBA.
Trong khi đó, địa chính trị dường như lùi lại phía sau khi Mỹ miễn trừ trừng phạt Iran trong 60 ngày. Phó Tổng thống Mỹ JD Vance cho biết các cuộc đàm phán đã đặt nền tảng "tốt" cho hòa bình. Iran phủ nhận các cuộc đàm phán hạt nhân. Cuộc chiến ở Lebanon đang kết thúc sau khi Iran đe dọa đóng cửa Eo biển, khiến Tổng thống Mỹ Trump tuyên bố sẽ tiếp tục tấn công nếu họ đóng cửa Hormuz.
Lịch kinh tế Mỹ sắp tới có các chỉ số PMI Flash của S&P Global và dữ liệu nhà ở. Lịch trình thứ Năm rất bận rộn với các báo cáo GDP quý 1 năm 2026, chỉ số lạm phát ưa thích của Fed là Chỉ số giá PCE Cơ bản, và dữ liệu Đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu.
Trên biểu đồ hàng ngày, AUD/USD giao dịch ở mức 0,6998, duy trì xu hướng giảm ngắn hạn khi giá giữ ở mức xoay thử nghiệm trên xu hướng tăng dài hạn từ 0,6833 trong khi vẫn nằm rõ ràng dưới Đường trung bình động giản đơn ba lần quanh 0,7139. Việc mất độ cao dưới cụm đường trung bình động này và nhóm hỗ trợ đường xu hướng tăng trước đây, hiện nằm trên giá, cho thấy các đợt tăng giá có khả năng bị giới hạn, quan điểm này được củng cố bởi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI 14) giảm về vùng giữa 30, báo hiệu động lực yếu.
Ở phía trên, kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại vùng xoay gần 0,7000, với nguồn cung mạnh hơn tại cụm đường trung bình động giản đơn gần 0,7140 và mở rộng vào dải rộng hơn của các cấu trúc đường xu hướng tăng trước đó nằm cao hơn. Ở phía dưới, việc thiếu các mức cấu trúc phụ rõ ràng dưới giá trong dữ liệu khiến AUD/USD dễ bị trượt giá thêm nếu khu vực 0,7000 bị phá vỡ, với các nhà giao dịch có khả năng sử dụng bất kỳ đợt hồi phục điều chỉnh nào về vùng 0,7140 làm cơ hội để bán ra trong bối cảnh xu hướng giảm hiện tại.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | 0.02% | 0.02% | -0.02% | 0.08% | 0.03% | -0.00% | |
| EUR | 0.02% | -0.00% | -0.02% | -0.06% | 0.05% | 0.02% | -0.00% | |
| GBP | -0.02% | 0.00% | -0.11% | -0.03% | 0.04% | -0.00% | 0.01% | |
| JPY | -0.02% | 0.02% | 0.11% | -0.04% | 0.12% | 0.23% | -0.00% | |
| CAD | 0.02% | 0.06% | 0.03% | 0.04% | 0.14% | 0.28% | 0.07% | |
| AUD | -0.08% | -0.05% | -0.04% | -0.12% | -0.14% | -0.07% | -0.04% | |
| NZD | -0.03% | -0.02% | 0.00% | -0.23% | -0.28% | 0.07% | -0.01% | |
| CHF | 0.00% | 0.00% | -0.01% | 0.00% | -0.07% | 0.04% | 0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).