NZD/USD giao dịch trong vùng tiêu cực quanh mức 0,5730 vào thứ Hai, kéo dài đà giảm trong ngày thứ tư liên tiếp. Cặp tiền này chạm mức thấp nhất kể từ ngày 8 tháng 4, trong bối cảnh đồng đô la Mỹ (USD) mạnh rộng và sự không chắc chắn dai dẳng xung quanh tiến trình hòa bình Mỹ-Iran.
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) đã công bố vào thứ Hai rằng họ sẽ giữ nguyên Lãi suất cho vay cơ bản (LPR). Lãi suất kỳ hạn một năm giữ ở mức 3% và kỳ hạn năm năm ở mức 3,5%. Quyết định này, phù hợp với kỳ vọng, không cung cấp thêm sự hỗ trợ cho đồng đô la New Zealand (NZD), vốn có vận may gắn chặt với động lực kinh tế Trung Quốc.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với một rổ tiền tệ, đang thu hồi lại các khoản lỗ sau đà giảm vào thứ Sáu từ mức cao nhất kể từ tháng 5 năm 2025. Sự phục hồi khẩu vị đối với đồng đô la Mỹ phản ánh sự kết hợp giữa Cục Dự trữ Liên bang (Fed) mang lập trường diều hâu và bối cảnh địa chính trị căng thẳng. Tại cuộc họp đầu tiên dưới sự chủ trì của Kevin Warsh, Fed giữ nguyên lãi suất chuẩn trong khoảng 3,5% đến 3,75%, với Warsh phát biểu tại cuộc họp báo rằng "ổn định giá cả" sẽ vẫn là nguyên tắc chỉ đạo của tổ chức. Thị trường hợp đồng tương lai hiện đang định giá ít nhất một lần tăng lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) tại cuộc họp tháng Chín, với một số nhà giao dịch dự kiến có thể có động thái sớm nhất vào tháng Bảy.
Về mặt địa chính trị, tình hình vẫn biến động. Vào thứ Hai, Phó Tổng thống Mỹ (VP) JD Vance xác nhận rằng các cơ chế đã được thiết lập để giữ cho Eo biển Hormuz mở và ngăn chặn các hành động thù địch ở Lebanon, đồng thời cho biết các cuộc đàm phán kỹ thuật về thỏa thuận hòa bình với Iran sẽ tiếp tục trong những tuần tới. Vance lưu ý rằng Iran đã đồng ý mời các thanh tra của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) trở lại, với khả năng các cuộc thanh tra có thể bắt đầu sớm nhất trong tuần này. Ông cũng tuyên bố "chúng tôi đã đặt nền tảng rất tốt cho một thỏa thuận cuối cùng thành công," đồng thời kêu gọi một lệnh ngừng bắn khu vực rộng hơn.
Qatar và Pakistan trước đó đã thông báo rằng Washington và Tehran đã đồng ý về một lộ trình chính thức nhằm đạt được thỏa thuận hòa bình cuối cùng trong vòng 60 ngày tới. Ngoại trưởng Iran Abbas Araqchi xác nhận một số bước đột phá trong các cuộc đàm phán, bao gồm việc miễn trừ cho xuất khẩu dầu và hóa dầu, giải phóng một phần tài sản tài chính bị đóng băng của Iran, và khởi động một chương trình tái thiết kinh tế rộng hơn. Những diễn biến này đã giúp đẩy giá Dầu thô giảm và làm dịu bớt lo ngại về sự gia tăng lạm phát do năng lượng.
Bất chấp tiến triển ngoại giao này, khẩu vị rủi ro vẫn thận trọng. Iran đã cáo buộc Mỹ và Israel vi phạm lệnh ngừng bắn và tạm thời đóng cửa Eo biển Hormuz, trong khi Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đe dọa các cuộc tấn công quân sự trực tiếp chống lại Iran nếu các nhóm được Tehran hậu thuẫn tiếp tục tấn công Israel. Những sự kiện này nhấn mạnh sự mong manh của tiến trình và duy trì một khoản phí rủi ro địa chính trị, tiếp tục gây áp lực lên các tài sản rủi ro hơn và thúc đẩy dòng tiền trú ẩn an toàn chảy về đồng bạc xanh.
Trong bối cảnh này, Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đã áp dụng lập trường rõ ràng diều hâu, báo hiệu rằng lãi suất chuẩn có thể đạt khoảng 2,85% vào cuối năm, tương đương với tối đa ba lần tăng lãi suất. Tuy nhiên, sự chuyển hướng này của ngân hàng trung ương New Zealand không đủ để nâng đồng Kiwi, vốn vẫn bị áp đảo bởi sức mạnh của đồng bạc xanh và tâm lý ngại rủi ro hiện hành. Miễn là căng thẳng địa chính trị còn tồn tại và Fed duy trì chính sách thắt chặt, con đường dễ đi nhất đối với NZD/USD vẫn là hướng giảm.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.28% | -0.14% | 0.06% | 0.09% | 0.06% | 0.20% | 0.16% | |
| EUR | -0.28% | -0.43% | -0.20% | -0.21% | -0.19% | -0.05% | -0.12% | |
| GBP | 0.14% | 0.43% | 0.19% | 0.24% | 0.23% | 0.36% | 0.32% | |
| JPY | -0.06% | 0.20% | -0.19% | 0.04% | 0.02% | 0.15% | 0.14% | |
| CAD | -0.09% | 0.21% | -0.24% | -0.04% | -0.03% | 0.09% | 0.09% | |
| AUD | -0.06% | 0.19% | -0.23% | -0.02% | 0.03% | 0.16% | 0.11% | |
| NZD | -0.20% | 0.05% | -0.36% | -0.15% | -0.09% | -0.16% | -0.03% | |
| CHF | -0.16% | 0.12% | -0.32% | -0.14% | -0.09% | -0.11% | 0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).