Đồng đô la Úc (AUD) tiếp tục giảm so với đồng đô la Mỹ (USD) trong ngày thứ năm liên tiếp vào thứ Hai, giao dịch ngay dưới mức hỗ trợ tâm lý 0,7000 và trượt về mức thấp 11 tuần là 0,6979.
Đồng AUD nhạy cảm với rủi ro vẫn chịu áp lực khi nhà đầu tư cân nhắc những tiến triển được báo cáo bởi các nhà trung gian trong cuộc đàm phán Mỹ-Iran. Cả hai bên đã cam kết chấm dứt các hành động thù địch trên mọi mặt trận và mở lại Eo biển Hormuz, nhưng những bình luận của Tổng thống Mỹ Donald Trump đe dọa sẽ "tiếp quản" Iran đã làm rung chuyển các cuộc đàm phán vào Chủ nhật.
Tuần trước, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã duy trì chính sách "diều hâu", điều này đã thúc đẩy nhà đầu tư tăng kỳ vọng về các đợt tăng lãi suất trong nửa cuối năm và nâng đồng bạc xanh trên diện rộng. Ngân hàng Dự trữ Úc đã tạm dừng sau ba lần tăng lãi suất liên tiếp trong năm nay, nhưng vẫn để ngỏ khả năng thắt chặt thêm, điều này giữ cho đồng AUD không giảm giá sâu hơn.
Cặp AUD/USD giao dịch ở mức 0,6996, giữ sắc thái giảm nhẹ sau khi trượt xuống dưới mức hỗ trợ tâm lý 0,7000. Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ ủng hộ quan điểm này với Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 38, duy trì áp lực nghiêng về phía giảm, và đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đang ở vùng tiêu cực.
Những nhà đầu cơ giảm đang tập trung vào mức đáy tháng Sáu tại 0,6979. Việc xác nhận dưới mức này sẽ tăng áp lực tiêu cực và đưa mức thấp ngày 7 tháng 4, quanh vùng 0,6900, vào tầm ngắm.
Ở phía trên, mức kháng cự ban đầu được nhìn thấy tại đỉnh ngày 18 tháng 6, gần 0,7040, trước khi đến mức kháng cự trước đây từng là hỗ trợ quanh vùng 0,7090 (đáy ngày 19 tháng 5, đỉnh ngày 15 tháng 6).
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.19% | 0.22% | 0.29% | 0.17% | 0.18% | 0.25% | 0.09% | |
| EUR | -0.19% | 0.04% | 0.11% | -0.03% | 0.03% | 0.08% | -0.09% | |
| GBP | -0.22% | -0.04% | 0.06% | -0.04% | -0.02% | 0.04% | -0.12% | |
| JPY | -0.29% | -0.11% | -0.06% | -0.11% | -0.10% | -0.05% | -0.18% | |
| CAD | -0.17% | 0.03% | 0.04% | 0.11% | 0.00% | 0.05% | -0.06% | |
| AUD | -0.18% | -0.03% | 0.02% | 0.10% | -0.00% | 0.08% | -0.08% | |
| NZD | -0.25% | -0.08% | -0.04% | 0.05% | -0.05% | -0.08% | -0.14% | |
| CHF | -0.09% | 0.09% | 0.12% | 0.18% | 0.06% | 0.08% | 0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).