Cặp USD/CHF duy trì ổn định vào thứ Tư khi những người tham gia thị trường chờ đợi quyết định chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương Mỹ, với dự kiến Cục Dự trữ Liên bang sẽ giữ nguyên lãi suất. Tại thời điểm viết bài, cặp này giao dịch ở mức 0,7932, gần như đi ngang.
Diễn biến giá cho thấy mô hình ‘vai đầu vai ngược’ vẫn còn nguyên vẹn, với giá giao ngay USD/CHF nằm trên Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày ở mức 0,7905, thường được các nhà đầu tư và thuật toán tìm kiếm như một tín hiệu thiết lập xu hướng dài hạn.
Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) cho thấy đà tăng đang chiếm ưu thế, mặc dù độ dốc của chỉ số này là ngang, biểu thị sự thiếu quyết đoán trong số các nhà giao dịch.
Phía trên, mức kháng cự chính đầu tiên của USD/CHF là mốc tâm lý 0,7950, tiếp theo là đỉnh dao động ngày 11 tháng 6 tại 0,8013. Khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là đỉnh ngày 31 tháng 3 ở mức 0,8042, cũng là mục tiêu đo được của mô hình ‘vai đầu vai ngược’, trước khi hướng tới 0,8050.
Ngược lại, nếu cặp này giảm xuống dưới SMA 200 ngày, sẽ mở ra khả năng phá vỡ mức 0,7900. Việc vượt qua mức này sẽ làm lộ ra vùng hội tụ của SMA 50 ngày và đáy ngày 4 tháng 6 ở mức 0,7868, tiếp theo là SMA 100 ngày tại 0,7841. Dưới các mức này là mốc 0,7800.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.23% | -0.16% | 0.26% | -0.09% | 0.24% | -0.07% | |
| EUR | -0.14% | 0.09% | -0.26% | 0.11% | -0.24% | 0.12% | -0.20% | |
| GBP | -0.23% | -0.09% | -0.36% | 0.03% | -0.29% | 0.03% | -0.25% | |
| JPY | 0.16% | 0.26% | 0.36% | 0.40% | 0.06% | 0.34% | 0.12% | |
| CAD | -0.26% | -0.11% | -0.03% | -0.40% | -0.34% | -0.01% | -0.28% | |
| AUD | 0.09% | 0.24% | 0.29% | -0.06% | 0.34% | 0.34% | 0.07% | |
| NZD | -0.24% | -0.12% | -0.03% | -0.34% | 0.01% | -0.34% | -0.27% | |
| CHF | 0.07% | 0.20% | 0.25% | -0.12% | 0.28% | -0.07% | 0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).