Cặp GBP/JPY lấy lại đà tăng tích cực sau những biến động giá hai chiều tốt của ngày trước đó và duy trì mức tăng trong phiên giao dịch buổi sáng của phiên châu Âu vào thứ Sáu. Tuy nhiên, giá giao ngay gặp khó khăn trong việc tận dụng sức mạnh vượt qua mốc tâm lý 215,00 và biến động ít sau khi dữ liệu của Vương quốc Anh được công bố.
Văn phòng Thống kê Quốc gia Vương quốc Anh báo cáo rằng nền kinh tế đã co lại 0,1% trong tháng Tư khi tác động của cú sốc Trung Đông bắt đầu lan tỏa. Thêm vào đó, sản xuất công nghiệp của Vương quốc Anh giữ nguyên so với mức tăng 0,1% được dự báo. Tuy nhiên, các số liệu tiêu cực này được bù đắp bởi mức tăng bất ngờ 0,4% trong sản xuất chế tạo của Vương quốc Anh và không tạo ra động lực đáng kể nào cho đồng Bảng Anh (GBP).
Trong khi đó, đồng Yên Nhật (JPY) tiếp tục thể hiện hiệu suất kém tương đối giữa những lo ngại rằng nền kinh tế trong nước sẽ tiếp tục chịu áp lực do các gián đoạn nguồn cung năng lượng kéo dài liên quan đến xung đột Trung Đông. Tuy nhiên, nỗi lo rằng chính quyền Nhật Bản sẽ lại can thiệp để hỗ trợ đồng nội tệ đã kìm hãm phe gấu JPY không đặt cược mạnh mẽ trong bối cảnh kỳ vọng chính sách diều hâu của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ).
Ngân hàng trung ương Nhật Bản được dự đoán rộng rãi sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp chính sách tiền tệ sắp tới vào ngày 15-16 tháng 6. Ngược lại, các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Anh (BoE) dường như do dự trong việc vội vàng tăng lãi suất để ứng phó với cú sốc năng lượng do chiến tranh Iran gây ra. Thêm vào đó, triển vọng thách thức lãnh đạo đối với Thủ tướng Anh Keir Starmer đã hạn chế đà tăng của đồng GBP và góp phần kìm hãm cặp GBP/JPY.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 30 ngày trước. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.53% | 1.12% | 1.81% | 2.15% | 3.05% | 2.33% | 2.10% | |
| EUR | -1.53% | -0.42% | 0.20% | 0.58% | 1.53% | 0.82% | 0.54% | |
| GBP | -1.12% | 0.42% | 0.58% | 1.00% | 1.88% | 1.22% | 0.94% | |
| JPY | -1.81% | -0.20% | -0.58% | 0.41% | 1.31% | 0.55% | 0.32% | |
| CAD | -2.15% | -0.58% | -1.00% | -0.41% | 0.90% | 0.14% | -0.08% | |
| AUD | -3.05% | -1.53% | -1.88% | -1.31% | -0.90% | -0.70% | -0.97% | |
| NZD | -2.33% | -0.82% | -1.22% | -0.55% | -0.14% | 0.70% | -0.26% | |
| CHF | -2.10% | -0.54% | -0.94% | -0.32% | 0.08% | 0.97% | 0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).