Cặp AUD/USD thu hút một số người mua sau khi chạm mức đáy gần hai tháng, khoảng khu vực 0,7025-0,7020 trong phiên châu Á vào thứ Hai, mặc dù thiếu sự bùng nổ theo đà. Giá giao ngay hiện đang giao dịch gần mức giữa 0,7000, gần như không đổi trong ngày, và vẫn dễ bị tổn thương trong bối cảnh tâm lý tăng giá cơ bản bao quanh đồng Đô la Mỹ (USD).
Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) cho biết họ đã tấn công các mục tiêu quân sự ở phía tây và trung tâm Iran, vài giờ sau khi phía Iran phóng một loạt tên lửa vào căn cứ không quân Ramat David của Israel vào đêm Chủ nhật. Sự phát triển này đe dọa một lệnh ngừng bắn mong manh và làm giảm hy vọng về một thỏa thuận chấm dứt cuộc chiến kéo dài ba tháng với Iran, đẩy giá Dầu thô tăng cao hơn. Điều này, đến lượt nó, làm sống lại những lo ngại về lạm phát, điều mà cùng với báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tích cực vào thứ Sáu, củng cố khả năng tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vào năm 2026 và ủng hộ phe đầu cơ giá lên đồng USD. Hơn nữa, khả năng giảm dần của việc tăng lãi suất trong ngắn hạn bởi Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) hạn chế đà tăng của cặp AUD/USD.
Từ góc độ kỹ thuật, giá giao ngay duy trì xu hướng giảm ngắn hạn sau khi phá vỡ dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày vào thứ Sáu. Hơn nữa, cặp tiền tệ này đang giao dịch dưới mức Fibonacci thoái lui 50% của đợt tăng từ tháng 3 đến tháng 5, xác nhận triển vọng tiêu cực trong ngắn hạn. Trong khi đó, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) gần mức 38, và biểu đồ thanh âm của đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) âm cho thấy áp lực giảm liên tục thay vì đảo chiều quyết định. Do đó, bất kỳ đợt tăng tiếp theo nào cũng sẽ gặp trở ngại tại đường SMA 100 ngày quanh mức 0,7074, với các rào cản bổ sung tại các mức 38,2% và 23,6% lần lượt ở 0,7108 và 0,7173.
Ở phía giảm, hỗ trợ ban đầu nằm tại mức Fibonacci thoái lui 61,8% ở 0,7003, trước khi có đệm sâu hơn tại mức 78,6% gần 0,6928 và khu vực đáy dao động trước đó quanh 0,6833.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 30 ngày trước. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.72% | 1.69% | 2.18% | 2.06% | 2.34% | 2.48% | 2.21% | |
| EUR | -1.72% | -0.05% | 0.46% | 0.36% | 0.54% | 0.74% | 0.50% | |
| GBP | -1.69% | 0.05% | 0.53% | 0.39% | 0.67% | 0.83% | 0.55% | |
| JPY | -2.18% | -0.46% | -0.53% | -0.14% | -0.00% | 0.24% | 0.07% | |
| CAD | -2.06% | -0.36% | -0.39% | 0.14% | 0.09% | 0.38% | 0.16% | |
| AUD | -2.34% | -0.54% | -0.67% | 0.00% | -0.09% | 0.25% | -0.03% | |
| NZD | -2.48% | -0.74% | -0.83% | -0.24% | -0.38% | -0.25% | -0.34% | |
| CHF | -2.21% | -0.50% | -0.55% | -0.07% | -0.16% | 0.03% | 0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).