Đồng Euro ghi nhận mức tăng khiêm tốn 0,12% khi các nhà giao dịch vẫn lạc quan về kết quả của các cuộc đàm phán Mỹ-Iran, vốn không bị gián đoạn, theo tiết lộ của Bộ trưởng Ngoại giao Pakistan với nhà báo Mallick. Dữ liệu mới được công bố ủng hộ quan điểm ưu việt của Mỹ, điều hiếm khi không hỗ trợ đồng Đô la Mỹ, có thể do dữ liệu việc làm yếu hơn dự kiến trước khi công bố số liệu Bảng lương phi nông nghiệp vào thứ Sáu.
Tâm lý thị trường đang hỗn hợp, mặc dù được thúc đẩy bởi thị trường chứng khoán Mỹ, với sự dịch chuyển dòng vốn ra khỏi lĩnh vực công nghệ sang các ngành công nghiệp khác, trong khi chỉ số Dow Jones chuẩn bị đạt mức cao kỷ lục. Trong khi đó, cuộc chiến ở Trung Đông vẫn tiếp diễn mặc dù Tổng thống Mỹ Trump đã làm trung gian một thỏa thuận ngừng bắn giữa Israel và Lebanon, vốn rất mong manh khi lực lượng vũ trang Israel tấn công miền nam Lebanon. Đề xuất này bị lực lượng Hezbollah do Iran hậu thuẫn bác bỏ, trong khi lực lượng Israel cho biết họ sẽ không rút khỏi quốc gia này.
Trước đó, dữ liệu việc làm cho thấy sự chậm lại vừa phải, khi số người Mỹ nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp vượt mức ước tính 213 nghìn, đạt 225 nghìn trong tuần kết thúc ngày 30 tháng 5. Đồng thời, số lượng cắt giảm việc làm theo báo cáo Challenger của Mỹ tăng từ 83.837 nghìn lên 97 nghìn trong tháng 5, tăng 16% so với tháng 4. Số liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) sắp tới vào thứ Sáu và giá dầu giảm đã kéo đồng bạc xanh đi xuống. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi hiệu suất của đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền, giảm 0,13% xuống 99,42.
Jeffrey Schmid của Fed Kansas City cho biết “lạm phát quá cao”, đồng thời thêm rằng đây là rủi ro lớn nhất đối với nền kinh tế Mỹ và câu hỏi đặt ra là “liệu Fed có nên kiên nhẫn với lãi suất,” hay hành động.
Tại châu Âu, câu chuyện khác biệt khi hầu hết dữ liệu kinh tế đều đi xuống: Chỉ số Bất ngờ Kinh tế Citigroup (CESI) của khu vực đồng Euro giảm xuống -45,2 tính đến ngày 3 tháng 6, cho thấy các chỉ số kinh tế đang kém hiệu quả hoặc không đạt dự báo, ám chỉ sự yếu kém trong Liên minh châu Âu (EU). Nền kinh tế EU tăng trưởng 0,1% theo quý trong quý 1 năm 2026, thấp hơn mức tăng 0,2% và 0,3% trong quý 4 năm 2025 và quý 3 năm 2025, tương ứng, cho thấy sự chậm lại đang diễn ra giữa bối cảnh giá cả tăng — với chỉ số HICP đạt 3,2% theo năm — do cú sốc năng lượng liên quan đến chiến tranh Iran gây ra.

Tuy nhiên, các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) vẫn giữ quan điểm rõ ràng về ý định tăng lãi suất giữa bối cảnh lạm phát dai dẳng do gián đoạn nguồn cung năng lượng. Wunsch, Simkus — hai lần —, Stournaras, Schnabel, Nagel của ECB, cùng những người khác, đều ủng hộ việc tăng lãi suất vào cuộc họp chính sách tiền tệ tuần tới.
Tại Mỹ, số liệu Bảng lương phi nông nghiệp dự kiến sẽ cho thấy sự chậm lại trong tháng 5, từ 115 nghìn xuống 85 nghìn, theo dự đoán trung vị, và Tỷ lệ thất nghiệp dự kiến giữ ở mức 4,3%, không đổi. Tại châu Âu, số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 1 năm 2026 dự kiến không đổi, ước tính tăng 0,1% theo quý và 0,8% theo năm, so với các số liệu trước đó.
EUR/USD tiếp tục giao dịch đi ngang, bị giới hạn phía trên bởi các Đường trung bình động giản đơn (SMA) quan trọng, với SMA 20 ngày tạo mức kháng cự đầu tiên tại 1,1645, tiếp theo là SMA 50 ngày tại 1,1670 và SMA 200 ngày định hướng xu hướng dài hạn tại 1,1679. Nếu vượt qua các mức này, có thể kiểm tra SMA 100 ngày tại 1,1696 trước mốc 1,1700.
Phía dưới — con đường ít lực cản nhất — mức hỗ trợ đầu tiên là đáy ngày 21 tháng 5 tại 1,1576. Dưới khu vực này, vùng quan tâm tiếp theo là đáy ngày 6 tháng 4 ở 1,1505, trước đáy dao động ngày 30 tháng 3 ở 1,1443.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.13% | -0.08% | -0.05% | 0.10% | -0.06% | -0.11% | -0.34% | |
| EUR | 0.13% | 0.05% | 0.09% | 0.24% | 0.06% | -0.06% | -0.22% | |
| GBP | 0.08% | -0.05% | 0.04% | 0.19% | 0.01% | -0.06% | -0.27% | |
| JPY | 0.05% | -0.09% | -0.04% | 0.14% | -0.03% | -0.12% | -0.32% | |
| CAD | -0.10% | -0.24% | -0.19% | -0.14% | -0.18% | -0.27% | -0.45% | |
| AUD | 0.06% | -0.06% | -0.01% | 0.03% | 0.18% | -0.06% | -0.25% | |
| NZD | 0.11% | 0.06% | 0.06% | 0.12% | 0.27% | 0.06% | -0.21% | |
| CHF | 0.34% | 0.22% | 0.27% | 0.32% | 0.45% | 0.25% | 0.21% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).