AUD/USD tăng nhẹ sau khi ghi nhận mức lỗ khiêm tốn trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 0,7130 trong giờ giao dịch châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang di chuyển ngang trong mô hình hình chữ nhật, cho thấy sự tích luỹ khi cả phe mua và phe bán đều không có đủ đà để kiểm soát thị trường.
Cặp AUD/USD đang giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày nhưng vẫn bị giới hạn bởi đường EMA 9 ngày, điều này giữ cho xu hướng ngắn hạn ở trạng thái trung tính với một chút hạn chế về phía trên.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày dao động quanh mức 46, gợi ý đà tăng đang suy yếu và cho thấy cặp tiền có thể tiếp tục tích luỹ trừ khi giá có thể phá vỡ quyết liệt khỏi dải đường trung bình động hẹp này.
Cặp AUD/USD có thể nhắm tới rào cản ban đầu tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,7153. Việc phá vỡ trên mức trung bình ngắn hạn sẽ kích hoạt sự xuất hiện của phe mua và hỗ trợ cặp tiền khám phá khu vực quanh biên trên của mô hình hình chữ nhật ở mức khoảng 0,7270, tiếp theo là 0,7277, mức cao nhất được ghi nhận kể từ tháng 6 năm 2022, vào ngày 6 tháng 5.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức xuất hiện tại đường EMA 50 ngày ở mức 0,7127. Mức hỗ trợ tiếp theo nằm tại biên dưới của mô hình hình chữ nhật quanh mức 0,7070. Việc giảm sâu hơn sẽ làm lộ mức thấp trong bốn tháng quanh vùng 0,6833, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.07% | -0.13% | 0.07% | -0.03% | -0.10% | -0.19% | |
| EUR | 0.09% | 0.00% | -0.02% | 0.16% | 0.06% | -0.10% | -0.10% | |
| GBP | 0.07% | -0.01% | -0.02% | 0.17% | 0.06% | -0.11% | -0.12% | |
| JPY | 0.13% | 0.02% | 0.02% | 0.18% | 0.08% | -0.09% | -0.08% | |
| CAD | -0.07% | -0.16% | -0.17% | -0.18% | -0.10% | -0.26% | -0.26% | |
| AUD | 0.03% | -0.06% | -0.06% | -0.08% | 0.10% | -0.14% | -0.14% | |
| NZD | 0.10% | 0.10% | 0.11% | 0.09% | 0.26% | 0.14% | -0.01% | |
| CHF | 0.19% | 0.10% | 0.12% | 0.08% | 0.26% | 0.14% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).