Đồng đô la Úc giảm khoảng 0,70% vào thứ Tư khi tâm lý rủi ro trở nên tiêu cực do các hành động thù địch ở Trung Đông tái diễn trong bối cảnh đàm phán Mỹ-Iran không có tiến triển để đạt được thỏa thuận
AUD/USD giao dịch ở mức 0,7128, sau khi đạt đỉnh khoảng 0,7181 khi các nhà đầu tư tìm kiếm sự an toàn mua đồng Đô la Mỹ sau khi Mỹ và Iran trao đổi các cuộc tấn công quanh Eo biển Hormuz, trong đó phía Iran cũng tấn công tài sản của Mỹ tại Kuwait, UAE và Saudi Arabia.
Trung tâm Chỉ huy Mỹ báo cáo rằng họ đã tấn công các vị trí phóng tên lửa và các tàu Iran chuẩn bị đặt mìn. Họ cũng tấn công đảo Qeshm để đáp trả các cuộc tấn công của Iran.
Dữ liệu việc làm của Mỹ phản ánh sức mạnh của thị trường lao động. Các công ty tư nhân tuyển dụng trong tháng 5 vượt dự báo khi Báo cáo Việc làm Quốc gia ADP cho thấy tăng 122 nghìn, vượt dự báo 117 nghìn. Báo cáo JOLTS ngày thứ Ba cũng cho thấy số lượng cơ hội việc làm tăng, cho thấy sự bền bỉ trước dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp vào thứ Sáu.
Chỉ số PMI Dịch vụ ISM của Mỹ tăng từ 53,6 lên 54,5 khi các doanh nghiệp đặt hàng, dự báo giá sẽ tăng cao hơn. Thành phần Giá trả tăng từ 70,7 lên 71,3, cho thấy cú sốc năng lượng lan rộng sang lĩnh vực dịch vụ.
Các quan chức Fed đã phát biểu. Chủ tịch Fed Dallas Lorie Logan cho biết chính sách “hơi lỏng lẻo”, đồng thời cần phải thắt chặt hơn vì lạm phát mất quá nhiều thời gian để trở về mức 2%. Trước đó, Chủ tịch Fed New York John Williams cho rằng chính sách tiền tệ “đang ở đúng vị trí,” và ông không “thấy cần thiết phải tăng hay giảm lãi suất ngay lúc này.”
Dữ liệu từ Úc cho thấy nền kinh tế mất đà trong quý 1 năm 2025, khi GDP tăng 0,3% theo quý, giảm so với mức tăng 0,8% của quý trước và thấp hơn dự báo tăng 0,5%. Sự chậm lại có thể trở nên nghiêm trọng hơn khi xung đột Trung Đông và chính sách thắt chặt của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) ảnh hưởng đến chi tiêu của các hộ gia đình,
Trong thời gian tới, các nhà giao dịch sẽ chú ý đến Cán cân Thương mại Úc tháng 4 và bài phát biểu của Thống đốc RBA Michael Buxton.
Trên biểu đồ hàng ngày, AUD/USD giao dịch ở mức 0,7130. Cặp tiền nằm ngay trên cụm đường trung bình động giản đơn gần đây quanh mức 0,7117, trong khi một đường xu hướng hỗ trợ tăng cũng chạy ngay dưới giá gần 0,7111, cho thấy sự quan tâm mua khi giá giảm gần đó. Tuy nhiên, một đường hỗ trợ tăng khác hiện chiếu lên ngay trên giá giao dịch quanh 0,7158, đóng vai trò là kháng cự ngay lập tức và hiệu quả nén giá vào một dải tích lũy hẹp. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) (14) đã giảm về vùng giữa 40, cho thấy đà tăng giá đang suy yếu và giữ xu hướng ngắn hạn ở mức trung tính khi cặp tiền dao động quanh vùng hỗ trợ–kháng cự này.
Về phía giảm, hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại khu vực đường trung bình động giản đơn 50/100/200 ngày quanh 0,7117, được củng cố bởi đường xu hướng tăng cơ bản gần 0,7111. Việc phá vỡ dưới mức này sẽ làm lộ các mức hỗ trợ sâu hơn tập trung quanh 0,7087 và 0,7086. Về phía tăng, kháng cự ngay lập tức đến từ dự báo xu hướng tăng quanh 0,7158; đóng cửa hàng ngày trên mức này sẽ làm giảm bớt trạng thái giao dịch trong biên độ hiện tại và mở ra cơ hội tăng giá tích cực hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.28% | 0.34% | 0.06% | 0.42% | 0.71% | 1.12% | 0.60% | |
| EUR | -0.28% | 0.06% | -0.20% | 0.13% | 0.43% | 0.83% | 0.33% | |
| GBP | -0.34% | -0.06% | -0.26% | 0.06% | 0.36% | 0.75% | 0.22% | |
| JPY | -0.06% | 0.20% | 0.26% | 0.31% | 0.63% | 0.99% | 0.49% | |
| CAD | -0.42% | -0.13% | -0.06% | -0.31% | 0.33% | 0.71% | 0.16% | |
| AUD | -0.71% | -0.43% | -0.36% | -0.63% | -0.33% | 0.39% | -0.22% | |
| NZD | -1.12% | -0.83% | -0.75% | -0.99% | -0.71% | -0.39% | -0.52% | |
| CHF | -0.60% | -0.33% | -0.22% | -0.49% | -0.16% | 0.22% | 0.52% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).