Lorie Logan, Chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Fed) Dallas, cho biết vào thứ Tư rằng lạm phát vẫn ở mức quá cao và cảnh báo rằng lãi suất cao hơn có thể cần thiết vào cuối năm nay nếu áp lực giá không giảm thêm.
Lạm phát đang có xu hướng về mức giữa 2%, không phải hoàn toàn về 2%.
Lạm phát trung bình cắt tỉa hiện không phải là tín hiệu đáng tin cậy.
Điều kiện tài chính đang hỗ trợ, và thị trường lao động ổn định.
Hoạt động kinh tế vẫn mạnh mẽ, và lợi nhuận doanh nghiệp đang tăng vọt.
Lạm phát mất quá nhiều thời gian để trở về mức 2%.
Chính sách tiền tệ không đang kiềm chế nền kinh tế.
Tôi ngày càng lo ngại rằng lãi suất cao hơn có thể cần thiết vào cuối năm nay."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.28% | 0.35% | 0.08% | 0.40% | 0.71% | 1.06% | 0.63% | |
| EUR | -0.28% | 0.04% | -0.20% | 0.12% | 0.42% | 0.78% | 0.35% | |
| GBP | -0.35% | -0.04% | -0.26% | 0.05% | 0.36% | 0.70% | 0.29% | |
| JPY | -0.08% | 0.20% | 0.26% | 0.30% | 0.61% | 0.95% | 0.53% | |
| CAD | -0.40% | -0.12% | -0.05% | -0.30% | 0.32% | 0.67% | 0.23% | |
| AUD | -0.71% | -0.42% | -0.36% | -0.61% | -0.32% | 0.33% | -0.12% | |
| NZD | -1.06% | -0.78% | -0.70% | -0.95% | -0.67% | -0.33% | -0.41% | |
| CHF | -0.63% | -0.35% | -0.29% | -0.53% | -0.23% | 0.12% | 0.41% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).