Đồng Bảng Anh (GBP) gần như đi ngang so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Hai, giao dịch hai chiều quanh mức 1,3450, với các nhà đầu tư thận trọng trong việc chấp nhận rủi ro quá mức. Căng thẳng gia tăng ở Trung Đông đang đè nặng lên khẩu vị rủi ro trong khi đà tăng của USD vẫn còn hạn chế, trước chuỗi các báo cáo cơ bản quan trọng tại Mỹ.
Sự leo thang thêm của căng thẳng giữa Mỹ và Iran cùng với việc Israel kéo dài sự chiếm đóng tại Lebanon đã khiến các nhà chức trách Iran cam kết trả đũa, tạo bóng đen lên một thỏa thuận ngừng bắn vốn đã mong manh. Tổng thống Mỹ Donald Trump vẫn dự kiến ký một bản ghi nhớ hiểu biết nhằm gia hạn thỏa thuận ngừng bắn, và hãng tin Tasnim của Iran, dẫn lời một nguồn tin quen thuộc với các cuộc đàm phán, cho biết khuôn khổ của thỏa thuận vẫn chưa được xác nhận.
Bên cạnh đó, các nhà đầu tư đang chờ đợi một loạt các báo cáo cơ bản quan trọng tại Mỹ, bắt đầu với chỉ số PMI ngành sản xuất ISM của Mỹ, dự kiến công bố vào cuối ngày thứ Hai, và kết thúc vào thứ Sáu với báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp tháng 5 rất quan trọng. Những con số này có thể giúp đánh giá các bước đi tiếp theo của ủy ban Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đang chia rẽ và do đó, xác định hướng đi ngắn hạn cho các cặp tiền tệ liên quan đến USD.

GBP/USD giao dịch ở mức 1,3461, giữ xu hướng tăng giá xây dựng với chuỗi các đỉnh thấp dần và đáy cao dần tạo thành mô hình tam giác. Mô hình tam giác được coi là mô hình tiếp tục xu hướng và trong trường hợp này, kết quả giảm giá được ưu tiên.
Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ cho thấy áp lực tăng nhẹ. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) nằm ngay trên đường giữa 50 một cách khiêm tốn, và biểu đồ MACD đã chuyển sang trạng thái dương nhẹ.
Ở phía trên, đỉnh tam giác nằm trong khu vực 1,3500, cùng với đỉnh ngày 13 tháng 5, ở khu vực 1,3540, có khả năng đóng cửa con đường hướng tới đỉnh tháng 5, ngay trên mức 1,3650. Ở phía dưới, đáy tam giác nằm quanh mức 1,3400. Dưới mức này, mức thấp tuần trước tại 1,3365 và mức thấp ngày 15 tháng 5 ở khu vực 1,3300 sẽ được chú ý.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.11% | -0.10% | 0.14% | 0.25% | 0.14% | 0.55% | 0.40% | |
| EUR | -0.11% | -0.19% | 0.00% | 0.14% | 0.08% | 0.46% | 0.27% | |
| GBP | 0.10% | 0.19% | 0.21% | 0.33% | 0.21% | 0.63% | 0.45% | |
| JPY | -0.14% | 0.00% | -0.21% | 0.13% | 0.02% | 0.44% | 0.25% | |
| CAD | -0.25% | -0.14% | -0.33% | -0.13% | -0.11% | 0.30% | 0.12% | |
| AUD | -0.14% | -0.08% | -0.21% | -0.02% | 0.11% | 0.36% | 0.23% | |
| NZD | -0.55% | -0.46% | -0.63% | -0.44% | -0.30% | -0.36% | -0.18% | |
| CHF | -0.40% | -0.27% | -0.45% | -0.25% | -0.12% | -0.23% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).