Đô la Mỹ (USD) ghi nhận mức tăng nhẹ vào thứ Hai, khi khẩu vị rủi ro giảm dần do căng thẳng ở Trung Đông leo thang và giá dầu tăng. Tuy nhiên, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) vẫn giao dịch trong phạm vi thấp của dải giao dịch hai tuần qua, với hành động giá gặp khó khăn trong việc duy trì trên mức 99,00 trước chuỗi các báo cáo kinh tế vĩ mô quan trọng của Mỹ.
Những cuộc đụng độ mới giữa Mỹ và Iran đã làm tăng lo ngại về một lệnh ngừng bắn mong manh, trong khi Tổng thống Mỹ Donald Trump vẫn đang xem xét ký một bản ghi nhớ hiểu biết nhằm gia hạn lệnh ngừng bắn thêm 60 ngày. Hơn nữa, Israel đã tăng cường các hoạt động tại Lebanon, gây thêm áp lực lên một thỏa thuận ngừng bắn vốn đã căng thẳng.
Trên mặt trận kinh tế vĩ mô, Mỹ có một lịch trình bận rộn phía trước, bắt đầu với báo cáo Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất ISM, dự kiến công bố vào cuối ngày hôm nay. Những số liệu này sẽ định hình một loạt các báo cáo việc làm dự kiến công bố trong tuần, với đỉnh điểm là báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp vào thứ Sáu, và có khả năng cung cấp thêm cái nhìn sâu sắc về chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Chỉ số Đô la Mỹ giao dịch ở mức 98,97, giữ xu hướng giảm giá nhẹ với hành động giá gần đây cho thấy mô hình nêm mở rộng. Mô hình này phản ánh một thị trường có cảm xúc bất thường, và thường đóng vai trò như một mô hình đỉnh.
Các nghiên cứu động lượng trên biểu đồ 4 giờ nghiêng về xu hướng yếu, với Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 45, sau khi không thể vượt lên trên đường giữa 50, và Chỉ số hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) âm nhẹ, cho thấy các nỗ lực tăng giá có khả năng sẽ gặp khó khăn.
Các nỗ lực tăng giá vẫn bị giới hạn dưới mức cao phiên tại 99,08$, hiện đang đóng cửa con đường hướng tới mức cao ngày 29 tháng 5 quanh khu vực 99,20, và mức cao ngày 28 tháng 5, ngay trên 99,50. Về phía giảm, nếu phá vỡ đáy của mô hình nêm, hiện ở mức 98,80, sẽ mở ra các mức cao ngày 5 và 13 tháng 5 ngay dưới 98,60 trước các mức thấp ngày 8 và 11 tháng 5, ở khu vực 97,85.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | -0.16% | 0.11% | 0.13% | 0.02% | 0.39% | 0.28% | |
| EUR | 0.00% | -0.14% | 0.07% | 0.14% | 0.08% | 0.41% | 0.27% | |
| GBP | 0.16% | 0.14% | 0.24% | 0.27% | 0.15% | 0.53% | 0.40% | |
| JPY | -0.11% | -0.07% | -0.24% | 0.04% | -0.08% | 0.30% | 0.16% | |
| CAD | -0.13% | -0.14% | -0.27% | -0.04% | -0.12% | 0.26% | 0.13% | |
| AUD | -0.02% | -0.08% | -0.15% | 0.08% | 0.12% | 0.32% | 0.22% | |
| NZD | -0.39% | -0.41% | -0.53% | -0.30% | -0.26% | -0.32% | -0.13% | |
| CHF | -0.28% | -0.27% | -0.40% | -0.16% | -0.13% | -0.22% | 0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).