EUR/USD tăng nhẹ 0,12% khi đồng bạc xanh giảm giữa bối cảnh xung đột ở Trung Đông, trong khi một thỏa thuận Mỹ-Iran đang chờ sự phê duyệt của Nhà Trắng và các quan chức cấp cao Iran. Tại thời điểm viết bài, EUR/USD giao dịch ở mức 1,1664.
Tâm lý vẫn tích cực sau một bài đăng trên mạng xã hội của Tổng thống Mỹ Donald Trump, người nói rằng Iran phải đồng ý rằng nước này sẽ không bao giờ có vũ khí hạt nhân hoặc bom, đồng thời cho biết Eo biển Hormuz phải được mở ngay lập tức và các mìn nước sẽ bị Iran loại bỏ. Về uranium làm giàu, "nó sẽ được Hoa Kỳ (được đồng ý là quốc gia duy nhất, cùng với Trung Quốc, có khả năng cơ học để làm điều đó!), phối hợp chặt chẽ và kết hợp với Cộng hòa Hồi giáo Iran, cùng với Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế, và BỊ TIÊU HỦY."
Trong tiêu đề, giá dầu giảm 1,50% với WTI kéo dài đà giảm về gần 87,20$, trong khi đồng bạc xanh giảm 0,17% theo Chỉ số Đô la Mỹ (DXY). DXY, thước đo giá trị đồng đô la so với sáu đồng tiền, đứng ở mức 98,81, tạo thuận lợi cho đồng tiền chung.
Lịch kinh tế Mỹ có chỉ số PMI Chicago, tăng lên 62,7, vượt dự báo 49,7 theo Reuters.
Bên cạnh các số liệu, Thống đốc Fed Michelle Bowman nhận xét rằng quá trình giảm lạm phát đã chững lại, và bà sẽ xem xét thay đổi triển vọng chính sách nếu lạm phát do chiến tranh lan rộng.
Chủ tịch Fed Philadelphia Anna Paulson cho biết áp lực lạm phát đang gây ảnh hưởng đến nền kinh tế, khiến các doanh nghiệp khó lên kế hoạch cho tương lai. Trước đó, Jeffrey Schmid của Fed Kansas City nói rằng ngân hàng trung ương Mỹ cần cân nhắc cách thắt chặt chính sách tiền tệ, cảnh báo không nên coi cú sốc dầu là tạm thời.
Bên kia Đại Tây Dương, lạm phát Đức giảm trong tháng 5 từ 2,9% xuống 2,7% hàng năm. Các con số lõi ổn định, tăng từ 2,3% trong tháng 4 lên 2,5% hàng năm.
Tuần tới, lịch kinh tế Mỹ và Khu vực đồng Euro sẽ có các chỉ số PMI Flash trên khắp châu Âu, trong khi tại Mỹ, chỉ số ISM sản xuất dự kiến sẽ giảm nhẹ trong báo cáo tháng 5.
Trên biểu đồ hàng ngày, EUR/USD giao dịch ở mức 1,1679. Cặp tiền giữ xu hướng tích cực ngắn hạn khi giao dịch trên cụm đường trung bình động giản đơn (50, 100 và 200) tập trung quanh 1,1666 và vẫn được hỗ trợ bởi khu vực phá vỡ đường xu hướng tăng gần 1,1582. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI 14) ở mức 51,5 gần trung tính nhưng nghiêng nhẹ về phía tăng, cho thấy đà tăng vừa phải trong khi giá củng cố trên mức hỗ trợ xu hướng cơ bản.
Về phía trên, kháng cự ban đầu nằm tại mức phá vỡ đường xu hướng giảm quanh 1,1809, nơi các đợt tăng trước đó gặp khó khăn. Về phía dưới, hỗ trợ ngay lập tức được thấy tại vùng đóng cửa gần nhất quanh 1,1679, tiếp theo là cụm đường trung bình động giản đơn gần 1,1666, với mức phá vỡ đường xu hướng trước đó ở 1,1582 cung cấp đệm sâu hơn trước mức sàn cấu trúc xa hơn gần 1,1245.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.32% | -0.15% | 0.24% | -0.19% | -0.43% | -1.86% | -0.36% | |
| EUR | 0.32% | 0.20% | 0.60% | 0.14% | -0.15% | -1.56% | -0.05% | |
| GBP | 0.15% | -0.20% | 0.15% | -0.07% | -0.35% | -1.75% | -0.21% | |
| JPY | -0.24% | -0.60% | -0.15% | -0.45% | -0.71% | -2.12% | -0.62% | |
| CAD | 0.19% | -0.14% | 0.07% | 0.45% | -0.27% | -1.69% | -0.14% | |
| AUD | 0.43% | 0.15% | 0.35% | 0.71% | 0.27% | -1.40% | 0.09% | |
| NZD | 1.86% | 1.56% | 1.75% | 2.12% | 1.69% | 1.40% | 1.56% | |
| CHF | 0.36% | 0.05% | 0.21% | 0.62% | 0.14% | -0.09% | -1.56% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).