Đồng đô la Úc cuối cùng đã giảm vào thứ Tư, giảm gần 2% so với đồng đô la New Zealand. AUD/NZD đã tăng dần lên mức cao nhất trong nhiều thế hệ gần 1,2300, được thúc đẩy bởi câu chuyện về sự phân kỳ tương đối của các ngân hàng trung ương mà luôn có vẻ hơi quá mức. Chỉ cần một chỉ số Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Úc thấp hơn dự kiến, rồi một Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) từ chối hợp tác với phe bồ câu, đã làm sụp đổ toàn bộ thiết lập này.
CPI tháng 4 của Úc đạt 4,2% hàng năm (hàng năm), thấp hơn mức đồng thuận 4,4% và giảm tốc so với mức 4,6% trước đó. Mức tăng hàng tháng ở mức 0,4% cũng không đạt kỳ vọng. Lạm phát trung bình cắt giảm là mục duy nhất giữ vững, tăng nhẹ lên 3,4% hàng năm, nhưng mức giảm chung đã đủ để làm suy yếu lập luận rằng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) cần duy trì chính sách thắt chặt lâu hơn. Lãi suất ngắn hạn của Úc đã giảm sau khi công bố chỉ số này, và đó là điều mà cặp tiền tệ chéo này cuối cùng dựa vào. Nếu loại bỏ câu chuyện diều hâu của RBA, ngay cả ở mức biên độ nhỏ, thì không còn nhiều yếu tố giữ giá trên mức 1,2200.
Phần còn lại của giao dịch sụp đổ vào lúc 02:00 GMT, khi RBNZ giữ nguyên Tỷ giá tiền mặt chính thức ở mức 2,25%, đúng như dự đoán. Việc giữ nguyên này không gây ngạc nhiên. Điều quan trọng là Bản Tuyên bố Chính sách Tiền tệ kèm theo và cuộc họp báo, không cung cấp gì cho phe bồ câu có thể hành động. Thị trường đã định vị ít nhất là một sự nghiêng nhẹ về nới lỏng trong nửa cuối năm. Họ nhận được điều gì đó gần với sự kiên nhẫn. Đồng Kiwi nhận được lực mua hiếm hoi trên toàn bộ thị trường, và so với đồng đô la Úc bị tổn thương, động thái này là vượt trội.
Biểu đồ hàng ngày đã phát tín hiệu kiệt sức trong nhiều tuần. Chỉ báo Stochastic Relative Strength Index (Stoch RSI) không xác nhận đợt tăng mới nhất trên mức 1,2250, và giá đã dao động trong phạm vi hẹp gần 1,2200 với động lượng giảm dần. Phiên giao dịch thứ Tư đã cắt qua Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 kỳ quanh mức 1,2100 trong ngày, giảm xuống gần 1,2050 trước khi hồi phục và đóng cửa ngay trên đường trung bình động đó. Việc đóng cửa này rất quan trọng. Một mức đóng cửa hàng ngày giữ trên 1,2100 giữ cho xu hướng tăng rộng hơn vẫn còn nguyên. Việc phá vỡ bền vững dưới mức này sẽ mở cửa cho mức 1,2050 và sau đó là ngưỡng tâm lý 1,2000, trùng với vùng tích lũy từ đầu mùa xuân.
Thiên hướng chuyển sang trung lập với rủi ro giảm khi giá giữ dưới 1,2200. Việc lấy lại mức 1,2200 sẽ đưa các đỉnh gần đây trở lại trong tầm kiểm soát, nhưng Stoch RSI cho rằng đó là kết quả có xác suất thấp hơn từ đây. Dưới 1,2100, người bán có động lực rõ ràng hướng tới 1,2050, rồi 1,2000, nơi người mua nên bảo vệ mạnh mẽ do sức mạnh của xu hướng dài hạn. Đường EMA 200 kỳ nằm gần mức 1,1700, cho thấy cặp tiền này vẫn còn bị kéo căng như thế nào trên bất kỳ khung thời gian cấu trúc nào.
Thứ Năm sẽ có số liệu Chi tiêu Vốn Tư nhân của Úc (Quý 1) và Công bố Ngân sách New Zealand, cả hai đều không nên làm gián đoạn việc định giá lại sau CPI. Bản tin RBA cũng sẽ được công bố cùng ngày và sẽ được xem xét kỹ lưỡng để tìm dấu hiệu giảm nhẹ trong khung lạm phát. Rủi ro lớn hơn vào tuần tới là số liệu Chi tiêu Vốn Quý 1, có thể ảnh hưởng đáng kể đến kỳ vọng của RBA nếu thấp hơn dự kiến.

Đô la New Zealand (NZD), còn được gọi là NZD, là một loại tiền tệ được giao dịch phổ biến trong giới đầu tư. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi sức khỏe của nền kinh tế New Zealand và chính sách của ngân hàng trung ương nước này. Tuy nhiên, vẫn có một số đặc điểm riêng biệt cũng có thể khiến NZD biến động. Hiệu suất của nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng tác động đến NZD vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Tin xấu đối với nền kinh tế Trung Quốc có thể có nghĩa là ít xuất khẩu của New Zealand sang nước này hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế và do đó là đồng tiền của nước này. Một yếu tố khác tác động đến NZD là giá sữa vì ngành công nghiệp sữa là mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand. Giá sữa cao thúc đẩy thu nhập xuất khẩu, đóng góp tích cực cho nền kinh tế và do đó là cho NZD.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đặt mục tiêu đạt được và duy trì tỷ lệ lạm phát trong khoảng từ 1% đến 3% trong trung hạn, với trọng tâm là giữ ở mức gần mức trung bình 2%. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng đặt ra mức lãi suất phù hợp. Khi lạm phát quá cao, RBNZ sẽ tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, nhưng động thái này cũng sẽ khiến lợi suất trái phiếu tăng cao hơn, làm tăng sức hấp dẫn của các nhà đầu tư muốn đầu tư vào quốc gia này và do đó thúc đẩy NZD. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm NZD yếu đi. Cái gọi là chênh lệch lãi suất, hay cách lãi suất ở New Zealand được hoặc dự kiến sẽ được so sánh với lãi suất do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đặt ra, cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển cặp NZD/USD.
Việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô tại New Zealand đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình kinh tế và có thể tác động đến định giá của Đô la New Zealand (NZD). Một nền kinh tế mạnh, dựa trên tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ thất nghiệp thấp và sự tự tin cao là điều tốt cho NZD. Tăng trưởng kinh tế cao thu hút đầu tư nước ngoài và có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất, nếu sức mạnh kinh tế này đi kèm với lạm phát cao. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, NZD có khả năng mất giá.
Đồng đô la New Zealand (NZD) có xu hướng mạnh lên trong giai đoạn rủi ro, hoặc khi các nhà đầu tư nhận thấy rằng rủi ro thị trường nói chung là thấp và lạc quan về tăng trưởng. Điều này có xu hướng dẫn đến triển vọng thuận lợi hơn cho hàng hóa và cái gọi là 'tiền tệ hàng hóa' như đồng NZD. Ngược lại, NZD có xu hướng yếu đi vào thời điểm thị trường hỗn loạn hoặc bất ổn kinh tế vì các nhà đầu tư có xu hướng bán các tài sản có rủi ro cao hơn và chạy đến các nơi trú ẩn an toàn ổn định hơn.