Đồng Euro mất giá trong phiên giao dịch Bắc Mỹ giữa lúc căng thẳng gia tăng ở Trung Đông, khi Mỹ và Iran trao đổi hỏa lực gần Eo biển Hormuz, trong khi các cuộc đàm phán vẫn tiếp diễn. Tại thời điểm viết bài, cặp EUR/USD giao dịch ở mức 1,1622, giảm 0,15%.
Iran tiết lộ rằng Mỹ đã vi phạm lệnh ngừng bắn khi Hoa Kỳ tiến hành các cuộc tấn công phòng thủ ở miền nam Iran, sau khi Trump tiết lộ rằng các cuộc đàm phán với Tehran sẽ kéo dài. Trong khi đó, Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio cho biết việc đạt được thỏa thuận có thể "mất vài ngày," làm giảm kỳ vọng về một giải pháp nhanh chóng cho cuộc xung đột.
Đồng Đô la Mỹ đang phục hồi vào thứ Hai như được thể hiện qua Chỉ số Đô la Mỹ (DXY). DXY, theo dõi giá trị đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ, tăng 0,21% lên 99,21, tạo áp lực cho đồng tiền chung.
Ngược lại, giá dầu tiếp tục giảm khi WTI, chuẩn dầu thô Mỹ, giảm 2,75% xuống 94,34$ mỗi thùng. Lo ngại về lạm phát đã giảm bớt, thể hiện qua lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ, với trái phiếu kỳ hạn 2 năm nhạy cảm nhất với lãi suất giảm gần 4 điểm cơ bản xuống 4,074%.
Dữ liệu từ Mỹ cho thấy chi phí sinh hoạt đang ảnh hưởng đến các hộ gia đình. Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng của Hội đồng Hội nghị (CB) trong tháng 5 giảm do lạm phát lan rộng, với chỉ số giảm xuống 93,1, vượt dự báo 92 của các nhà kinh tế, theo khảo sát của Bloomberg.
Khảo sát cho thấy sự lo lắng trong người tiêu dùng, với hai phần ba cắt giảm chi tiêu, đổ lỗi cho giá cả tăng cao.
Bên kia Đại Tây Dương, lịch trình Eurozone không có sự kiện đáng chú ý, nhưng thành viên ECB Isabel Schnabel cho biết họ nên tăng lãi suất vào tháng 6, bất chấp Iran đồng ý thỏa thuận hòa bình.
Khảo sát của Reuters cho thấy 85% các nhà kinh tế được hỏi dự đoán tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 6, nhưng thận trọng với quan điểm của thị trường tiền tệ về lãi suất. Nếu ECB thắt chặt chính sách mạnh mẽ, có thể đẩy Eurozone vào suy thoái, khi tăng trưởng kinh tế quý 1 năm 2026 giảm từ 1,3% quý 4 năm ngoái xuống còn 0,8% theo năm.
Cuối tuần này, lịch kinh tế Mỹ sẽ bao gồm dữ liệu nhà ở, đơn đặt hàng hàng hóa bền vững, ước tính thứ hai GDP quý 1 năm 2026, số liệu thị trường lao động và chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) lõi, thước đo lạm phát ưa thích của Fed.
Trong biểu đồ hàng ngày, EUR/USD giao dịch ở mức 1,1618, giữ dưới các đường trung bình động giản đơn (SMA) 50, 100 và 200 ngày tập trung quanh 1,1659, duy trì xu hướng ngắn hạn hơi nghiêng về giảm giá. Giá dao động ngay trên khu vực phá vỡ trước đó quanh đường xu hướng hỗ trợ tăng tại 1,1576, trong khi chỉ số sức mạnh tương đối (RSI 14) gần 43 cho thấy đà giảm giá yếu thay vì điều kiện quá bán, gợi ý rằng người bán vẫn giữ ưu thế nhưng thiếu đà tăng mạnh.
Ở phía trên, kháng cự ban đầu là cụm ba đường trung bình động giản đơn gần 1,1659, với rào cản tiếp theo là đường xu hướng kháng cự giảm dự kiến từ vùng phá vỡ 1,1812. Ở phía dưới, hỗ trợ quan trọng đầu tiên là mức phá vỡ đường xu hướng tăng tại 1,1576, và nếu mất rõ ràng mức này sẽ mở ra đà yếu sâu hơn về phía hỗ trợ cấu trúc cũ được xác định bởi đường xu hướng giảm trước đó gần 1,1265.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | 0.13% | 0.33% | -0.00% | -0.01% | 0.75% | 0.23% | |
| EUR | -0.20% | -0.04% | 0.15% | -0.20% | -0.25% | 0.54% | 0.03% | |
| GBP | -0.13% | 0.04% | -0.04% | -0.16% | -0.20% | 0.59% | 0.12% | |
| JPY | -0.33% | -0.15% | 0.04% | -0.34% | -0.37% | 0.38% | -0.11% | |
| CAD | 0.00% | 0.20% | 0.16% | 0.34% | -0.03% | 0.73% | 0.27% | |
| AUD | 0.00% | 0.25% | 0.20% | 0.37% | 0.03% | 0.79% | 0.27% | |
| NZD | -0.75% | -0.54% | -0.59% | -0.38% | -0.73% | -0.79% | -0.47% | |
| CHF | -0.23% | -0.03% | -0.12% | 0.11% | -0.27% | -0.27% | 0.47% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).