Đồng Euro dường như đã chạm đáy dưới mức 1,1600 và đã tăng nhẹ trong ngày giữa bối cảnh suy đoán ngày càng tăng về thỏa thuận Mỹ-Iran và Cục Dự trữ Liên bang (Fed) mang quan điểm diều hâu tại cuộc họp chính sách tiền tệ tháng 4. Tỷ giá EUR/USD đang giao dịch ở mức 1,1622, tăng 0,19%.
Tâm lý được cải thiện sau tin tức Mỹ sắp đạt được thỏa thuận với Iran. Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết các cuộc đàm phán đang ở giai đoạn cuối, nhưng cảnh báo Iran rằng việc không đạt được thỏa thuận sẽ mở cửa cho các cuộc tấn công vào Cộng hòa Hồi giáo này.
Giá dầu giảm mạnh theo tin tức, kéo dài mức giảm hơn 5% khi chỉ số dầu thô chuẩn của Mỹ, WTI, giao dịch quanh mức 98,45$ mỗi thùng. Mối tương quan tích cực giữa WTI và đồng Đô la Mỹ đã đẩy đồng bạc xanh giảm, như thể hiện qua Chỉ số Đô la Mỹ (DXY).
Chỉ số DXY, đo lường giá trị đồng đô la so với sáu loại tiền tệ, giảm 0,19% xuống 99,11.
Gần đây, Financial Times tiết lộ trên trang nhất rằng "hai tàu siêu chở dầu hướng về Trung Quốc đã vượt qua Eo biển Hormuz." Điều này làm tăng suy đoán rằng việc mở cửa Eo biển Hormuz có thể giảm áp lực lạm phát, kéo giá năng lượng xuống và giảm rủi ro kịch bản đình trệ lạm phát toàn cầu.
Tại Mỹ, biên bản cuộc họp Fed gần nhất cho thấy đa số thành viên FOMC nghiêng về quan điểm diều hâu, ủng hộ việc thắt chặt chính sách nếu lạm phát tiếp tục duy trì trên mục tiêu 2%.
Cuộc họp tháng 4 là lần thứ hai có nhiều quan chức cho rằng việc tăng chi phí vay có thể phù hợp nếu giá cả vẫn cao. Biên bản cho thấy "các thành viên nhìn chung nhận thấy xung đột Trung Đông có thể có tác động đáng kể đến cân bằng rủi ro và con đường chính sách phù hợp."
Nhà giao dịch đã định giá gần 50% khả năng tăng lãi suất tại cuộc họp Fed tháng 12.
Bên kia Đại Tây Dương, chỉ số lạm phát mới nhất ở Khu vực đồng Euro (EZ) vượt ngưỡng 3% là sự xác nhận thêm từ một số nhà hoạch định chính sách Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) rằng họ cần hành động tại cuộc họp tháng 6.
Tại cuộc họp tháng 4, ECB đã tranh luận về việc tăng lãi suất, báo hiệu rằng cuộc họp ngày 11 tháng 6 có thể là lần đầu tiên tăng lãi suất tiền gửi của ECB.
Dữ liệu từ Prime Terminal cho thấy gần 82% khả năng ECB sẽ tăng lãi suất 25 điểm cơ bản.

Vào thứ Ba, ông Kocher của ECB cho biết việc tăng lãi suất vào tháng 6 vẫn có thể xảy ra nếu "không có cải thiện trong cuộc chiến Iran." Joachim Nagel của Bundesbank đồng tình quan điểm này, nói rằng ECB đang rời xa kịch bản cơ sở và "chúng ta có thể cần hành động vào tháng 6."
Francois Villeroy của Banque de France cho biết ngân hàng trung ương "sẽ sẵn sàng hành động khi cần thiết" và xung đột Iran tạo ra rủi ro đối với tăng trưởng và lạm phát.
Trên biểu đồ hàng ngày, EUR/USD giao dịch ở mức 1,1623. Cặp tiền giữ xu hướng giảm nhẹ trong ngắn hạn khi dao động dưới đường trung bình động giản đơn ba lần gần nhất quanh 1,1649, giữ giá bị giới hạn dưới một ngưỡng động lực quan trọng. Cấu trúc rộng hơn vẫn tôn trọng đường xu hướng kháng cự giảm được chiếu từ 1,1929, trong khi chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) (14) gần 42 cho thấy đà tăng đang suy yếu thay vì điều kiện quá bán rõ ràng.
Ở phía trên, kháng cự ban đầu được nhìn thấy tại đường trung bình động giản đơn ba lần gần 1,1649, với đường xu hướng giảm từ 1,1929 củng cố mức trần cao hơn nếu người mua cố gắng phục hồi. Ở phía dưới, hỗ trợ xuất hiện đầu tiên quanh vùng phá vỡ đường xu hướng tăng trước đó gần 1,1578, trước khi đến vùng khởi nguồn xu hướng tăng cấu trúc quanh 1,1411, nơi người mua được kỳ vọng sẽ thể hiện sự quan tâm mạnh hơn nếu đợt điều chỉnh sâu hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | -0.84% | 0.08% | -0.07% | 0.01% | -0.31% | 0.05% | |
| EUR | 0.03% | -0.82% | 0.17% | -0.05% | 0.03% | -0.21% | 0.05% | |
| GBP | 0.84% | 0.82% | 0.94% | 0.77% | 0.86% | 0.62% | 0.86% | |
| JPY | -0.08% | -0.17% | -0.94% | -0.22% | -0.14% | -0.41% | -0.10% | |
| CAD | 0.07% | 0.05% | -0.77% | 0.22% | 0.01% | -0.20% | 0.08% | |
| AUD | -0.01% | -0.03% | -0.86% | 0.14% | -0.01% | -0.24% | 0.11% | |
| NZD | 0.31% | 0.21% | -0.62% | 0.41% | 0.20% | 0.24% | 0.24% | |
| CHF | -0.05% | -0.05% | -0.86% | 0.10% | -0.08% | -0.11% | -0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).