Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) giao dịch với xu hướng nhẹ hơn gần khu vực 99,10 khi tâm lý thị trường cải thiện làm giảm nhu cầu trú ẩn an toàn đối với đồng bạc xanh. Biên bản cuộc họp Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) được công bố vào thứ Tư cho thấy các quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vẫn lo ngại về áp lực lạm phát dai dẳng và ưu tiên chờ đợi bằng chứng rõ ràng hơn trước khi xem xét cắt giảm lãi suất, giúp lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ ổn định.
Sự lạc quan tăng lên sau khi các báo cáo cho biết các cuộc đàm phán giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran đang tiến triển, với Tổng thống Mỹ Donald Trump nói rằng Mỹ đang ở "giai đoạn cuối cùng" của các cuộc đàm phán với Iran, theo một báo cáo của nhóm phóng viên Nhà Trắng.
Trong một cuộc họp báo tại Căn cứ Liên hợp Andrews, Trump đưa ra thông điệp pha trộn điển hình về các nỗ lực ngoại giao đang diễn ra. Ông nói, "Chúng ta sẽ xem chuyện gì xảy ra," và nhấn mạnh rằng một thỏa thuận có thể được đạt được. Ông thêm, "Nếu không, chúng ta có thể phải sử dụng một số biện pháp cứng rắn, nhưng hy vọng điều đó sẽ không cần thiết."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.23% | -0.39% | -0.17% | -0.00% | -0.73% | -0.72% | -0.30% | |
| EUR | 0.23% | -0.17% | 0.07% | 0.23% | -0.51% | -0.48% | -0.07% | |
| GBP | 0.39% | 0.17% | 0.23% | 0.40% | -0.36% | -0.32% | 0.09% | |
| JPY | 0.17% | -0.07% | -0.23% | 0.17% | -0.57% | -0.51% | -0.13% | |
| CAD | 0.00% | -0.23% | -0.40% | -0.17% | -0.73% | -0.66% | -0.30% | |
| AUD | 0.73% | 0.51% | 0.36% | 0.57% | 0.73% | 0.03% | 0.43% | |
| NZD | 0.72% | 0.48% | 0.32% | 0.51% | 0.66% | -0.03% | 0.41% | |
| CHF | 0.30% | 0.07% | -0.09% | 0.13% | 0.30% | -0.43% | -0.41% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD phục hồi về khu vực 1,1630 khi đồng đô la Mỹ (USD) mềm hơn hỗ trợ đồng tiền chung. Ở một khía cạnh khác, việc tăng lãi suất của ECB rất có khả năng xảy ra vào tháng Sáu khi triển vọng lạm phát đang tiến tới kịch bản bất lợi.
GBP/USD tăng gần vùng 1,3450, hưởng lợi từ sự yếu rộng của USD và môi trường rủi ro được cải thiện.
USD/JPY giảm về khu vực 158,80 khi lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ giảm và nhu cầu trú ẩn an toàn yếu hơn gây áp lực lên cặp tiền này.
AUD/USD tăng gần khu vực 0,7160 khi các nhà đầu tư tập trung vào báo cáo Thay đổi Việc làm sắp tới của Úc. Thị trường dự kiến khoảng 17,5 nghìn việc làm đã được tạo ra trong tháng Tư, trong khi Tỷ lệ Thất nghiệp dự báo giữ ở mức 4,3%.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giảm gần 98,30$ mỗi thùng khi các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran làm giảm lo ngại về gián đoạn nguồn cung ở Trung Đông.
Vàng tăng mạnh về khu vực 4.550$ khi nhu cầu trú ẩn an toàn rời khỏi USD và hiện tập trung vào kim loại quý.
Thứ Năm, ngày 21 tháng 5:
Thứ Sáu, ngày 22 tháng 5:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.