Cặp GBP/JPY phục hồi khiêm tốn từ mức đáy một tuần rưỡi, được thiết lập vào đầu ngày thứ Hai này, và lấy lại mốc 212,00 trong phiên giao dịch sớm của châu Âu. Giá giao ngay hiện tại dường như đã chấm dứt chuỗi giảm kéo dài hai ngày, với phe mua giờ đây hướng tới việc chinh phục điểm hỗ trợ tại Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày trong bối cảnh kết hợp các yếu tố hỗ trợ.
Đồng Yên Nhật (JPY) được nhìn nhận là hoạt động kém hơn do lo ngại kinh tế gia tăng vì căng thẳng Trung Đông leo thang và sự gián đoạn liên tục nguồn cung năng lượng qua eo biển Hormuz quan trọng. Trong khi đó, đồng Bảng Anh (GBP) hưởng lợi từ đợt thoái lui khiêm tốn của đồng Đô la Mỹ (USD) từ mức cao nhất kể từ ngày 7 tháng 4 và kích thích một số hoạt động mua bù ngắn hạn trong ngày quanh cặp GBP/JPY.
Tuy nhiên, sự bất ổn chính trị trong nước có thể hạn chế đà tăng thêm của GBP. Thực tế, các kêu gọi Thủ tướng Anh Sir Keir Starmer từ chức đã gia tăng sau khi Đảng Lao động cầm quyền chịu thất bại nặng nề trong các cuộc bầu cử địa phương. Hơn nữa, việc Bộ trưởng Y tế Anh Wes Streeting từ chức vào thứ Năm tuần trước cho thấy cuộc khủng hoảng sâu sắc trong nội bộ đảng, đòi hỏi sự thận trọng trước khi đặt cược tăng giá vào cặp GBP/JPY.
Hơn nữa, những đồn đoán rằng chính quyền Nhật Bản sẽ can thiệp trở lại để hỗ trợ đồng nội tệ khiến việc chờ đợi một đợt mua bùng nổ theo đà mạnh mẽ trở nên thận trọng trước khi xác nhận rằng đợt giảm điều chỉnh gần đây đã kết thúc. Các nhà giao dịch hiện đang chờ đợi thông tin chi tiết về việc làm hàng tháng của Vương quốc Anh vào thứ Ba. Tiếp theo sẽ là số liệu lạm phát tiêu dùng mới nhất vào thứ Tư, điều này sẽ cung cấp xung lực mới cho đồng GBP.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.19% | 0.11% | -0.04% | 0.03% | -0.14% | -0.16% | |
| EUR | 0.08% | -0.12% | 0.18% | 0.03% | 0.09% | -0.07% | -0.09% | |
| GBP | 0.19% | 0.12% | 0.30% | 0.18% | 0.21% | 0.05% | 0.03% | |
| JPY | -0.11% | -0.18% | -0.30% | -0.19% | -0.10% | -0.30% | -0.29% | |
| CAD | 0.04% | -0.03% | -0.18% | 0.19% | 0.07% | -0.10% | -0.11% | |
| AUD | -0.03% | -0.09% | -0.21% | 0.10% | -0.07% | -0.15% | -0.15% | |
| NZD | 0.14% | 0.07% | -0.05% | 0.30% | 0.10% | 0.15% | -0.01% | |
| CHF | 0.16% | 0.09% | -0.03% | 0.29% | 0.11% | 0.15% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).