Chỉ số đô la Mỹ (DXY) tăng lên trên khu vực 99,30, đạt mức cao mới trong nhiều tuần vào thứ Sáu khi dữ liệu kinh tế Mỹ (US) mạnh hơn mong đợi củng cố kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể giữ lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn.
Doanh số bán lẻ tháng 4 tăng 0,5%, cho thấy chi tiêu tiêu dùng vẫn bền vững bất chấp chi phí vay cao, trong khi các báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và Chỉ số giá sản xuất (PPI) nóng hơn tiếp tục làm dấy lên lo ngại về lạm phát.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.42% | 0.66% | 0.27% | 0.27% | 1.05% | 1.26% | 0.40% | |
| EUR | -0.42% | 0.24% | -0.13% | -0.16% | 0.62% | 0.87% | -0.00% | |
| GBP | -0.66% | -0.24% | -0.36% | -0.39% | 0.41% | 0.62% | -0.24% | |
| JPY | -0.27% | 0.13% | 0.36% | -0.01% | 0.75% | 0.98% | 0.12% | |
| CAD | -0.27% | 0.16% | 0.39% | 0.01% | 0.75% | 0.96% | 0.14% | |
| AUD | -1.05% | -0.62% | -0.41% | -0.75% | -0.75% | 0.24% | -0.63% | |
| NZD | -1.26% | -0.87% | -0.62% | -0.98% | -0.96% | -0.24% | -0.85% | |
| CHF | -0.40% | 0.00% | 0.24% | -0.12% | -0.14% | 0.63% | 0.85% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giảm về khu vực 1,1620 giữa bối cảnh đồng USD mạnh rộng và lợi suất Mỹ tăng, gây áp lực lên đồng tiền chung. Các nhà đầu tư cũng giữ thái độ thận trọng khi chi phí năng lượng tăng liên quan đến căng thẳng Trung Đông đè nặng lên triển vọng tăng trưởng của châu Âu.
GBP/USD giảm gần khu vực 1,3320, chạm mức thấp mới trong tháng khi đồng Bảng Anh chịu áp lực từ đồng bạc xanh mạnh hơn và những lo ngại dai dẳng về tài chính và chính trị tại Anh liên quan đến khả năng duy trì vị trí của Thủ tướng Kier Starmer.
USD/JPY tiến lên vùng 158,80, mức cao trong hai tuần, được hỗ trợ bởi sự gia tăng chênh lệch lợi suất Mỹ-Nhật sau dữ liệu lạm phát Mỹ nóng hơn dự kiến. Đồng Yên Nhật (JPY) cũng mất đi phần nào sức hấp dẫn như một nơi trú ẩn an toàn khi thị trường phản ứng tích cực với các tin tức xây dựng từ cuộc gặp giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình.
AUD/USD suy yếu về khu vực 0,7150 khi nhu cầu USD dai dẳng bù đắp cho sự hỗ trợ từ tâm lý thị trường cải thiện xung quanh hội nghị thượng đỉnh Trump-Xi.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) duy trì ở mức trên 101,30$ mỗi thùng, khi các cuộc đàm phán đình trệ liên quan đến Iran tiếp tục làm dấy lên lo ngại về gián đoạn kéo dài dòng chảy năng lượng toàn cầu qua Eo biển Hormuz.
Vàng chịu áp lực giao dịch gần khu vực 4.530$ khi lợi suất trái phiếu kho bạc tăng và sức mạnh dai dẳng của đồng USD làm giảm nhu cầu đối với kim loại quý không sinh lợi này, mặc dù các căng thẳng địa chính trị đang diễn ra hạn chế mức giảm sâu hơn.
Thứ Hai, ngày 18 tháng 5:
Thứ Ba, ngày 19 tháng 5:
Thứ Tư, ngày 20 tháng 5:
Thứ Năm, ngày 21 tháng 5:
Thứ Sáu, ngày 22 tháng 5:
Chủ Nhật, ngày 17 tháng 5:
Thứ Hai, ngày 18 tháng 5:
Thứ Ba, ngày 19 tháng 5:
Thứ Tư, ngày 20 tháng 5:
Thứ Năm, ngày 21 tháng 5:
Thứ Sáu, ngày 22 tháng 5:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.