Đà tăng của đồng euro (EUR) so với đồng bảng Anh (GBP) đã bị giới hạn ở mức 0,8730 vào thứ Hai, và cặp tiền này giảm trở lại mức thấp trong phiên dưới 0,8720 tại thời điểm viết bài. Xu hướng chung vẫn tích cực, nhưng đồng euro đang gặp khó khăn trong bối cảnh tâm lý thị trường tiêu cực và giá dầu tăng cao, trong khi sự bất ổn chính trị đang ngăn cản đồng bảng Anh tăng giá thêm.
Nhà đầu tư thận trọng không muốn chịu rủi ro quá mức vào thứ Hai, khi căng thẳng giữa Mỹ và Iran lại bùng phát, và giá dầu leo thang. Thùng dầu Brent Crude đứng gần 110,00$, và dầu WTI chuẩn của Mỹ giao dịch trên 100,00$, tạo áp lực lên các nền kinh tế nhập khẩu dầu của khu vực Eurozone.
Tại Vương quốc Anh, sự bất ổn chính trị đang gia tăng, với Thủ tướng Keir Starmer đang phải chiến đấu để giữ vị trí trong bối cảnh cuộc đua thay thế ông trong Đảng Lao động, khiến các nỗ lực tăng giá của đồng bảng Anh bị hạn chế. Trước đó vào thứ Hai, Phó Thống đốc Ngân hàng Anh (BoE) phụ trách ổn định tài chính, bà Sarah Breeden, đã cảnh báo về việc "quá vội vàng" trong việc điều chỉnh lãi suất, điều này không hỗ trợ được đồng GBP.

EUR/GBP duy trì xu hướng tích cực trong ngắn hạn, tuy nhiên các nỗ lực tăng giá hiện bị giới hạn dưới mức 0,8730. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trên khung 4 giờ đã đạt mức quá mua sau đà tăng 0,7% trong hai ngày trước đó, và biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) cho thấy các thanh biểu đồ co lại, chỉ ra đà tăng đang suy yếu.
Mức kháng cự ngay lập tức là mức cao trong phiên đã đề cập gần 0,8730, đang đóng cửa con đường hướng tới mức cao đầu tháng Tư quanh khu vực 0,8740. Về phía giảm, việc xác nhận dưới mức thấp trong phiên gần 0,8720 sẽ đưa mức thấp ngày thứ Sáu, ở 0,8700, vào tầm ngắm. Xa hơn nữa, khu vực hỗ trợ tiếp theo là mức thấp ngày 14 tháng 5 gần 0,8655.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.10% | 0.06% | -0.01% | 0.18% | -0.08% | -0.07% | |
| EUR | 0.04% | -0.08% | 0.09% | 0.02% | 0.20% | -0.04% | -0.04% | |
| GBP | 0.10% | 0.08% | 0.17% | 0.09% | 0.28% | 0.02% | 0.04% | |
| JPY | -0.06% | -0.09% | -0.17% | -0.11% | 0.10% | -0.19% | -0.16% | |
| CAD | 0.00% | -0.02% | -0.09% | 0.11% | 0.20% | -0.07% | -0.05% | |
| AUD | -0.18% | -0.20% | -0.28% | -0.10% | -0.20% | -0.25% | -0.22% | |
| NZD | 0.08% | 0.04% | -0.02% | 0.19% | 0.07% | 0.25% | 0.02% | |
| CHF | 0.07% | 0.04% | -0.04% | 0.16% | 0.05% | 0.22% | -0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).