GBP/USD kéo dài đà giảm trong ngày thứ tư liên tiếp, chuẩn bị kết thúc tuần với mức giảm hơn 2% do bất ổn chính trị ở Anh và sự gia tăng đồn đoán rằng người kế nhiệm Starmer có thể mở rộng thâm hụt tài khóa đang đè nặng lên đồng tiền này. Tại thời điểm viết bài, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3343, sau khi đạt đỉnh 1,3403.
Tâm lý tránh rủi ro chi phối thị trường tài chính khi Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết ông không hài lòng với Iran và rằng "Tôi sẽ không kiên nhẫn thêm nữa," gây áp lực lên Tehran để đạt được một thỏa thuận.
Chỉ số dầu thô chuẩn của Mỹ, WTI, tăng hơn 2,39%, trong khi đồng bạc xanh — có mối tương quan tích cực với WTI — tăng vọt lên mức cao nhất trong bốn ngày tại 99,29, theo Chỉ số đô la Mỹ (DXY), tăng 0,39% trong ngày.
Tuy nhiên, câu chuyện là xung đột Iran đang hỗ trợ giá năng lượng. Do đó, lợi suất trái phiếu toàn cầu đang tăng vọt giữa đồn đoán rằng các ngân hàng trung ương lớn, bao gồm Cục Dự trữ Liên bang (Fed), sẽ bắt đầu thắt chặt chính sách tiền tệ.
Dữ liệu từ Prime Terminal cho thấy kỳ vọng ngày càng tăng rằng Fed sẽ tăng lãi suất vào năm 2026, với xác suất tăng lãi suất vào cuối năm nay hiện ở mức 50%.

Dữ liệu từ Mỹ cho thấy Sản xuất Công nghiệp cải thiện trong tháng Tư, tăng 0,7% theo tháng, vượt dự báo 0,3% và mức giảm 0,3% của tháng Ba.
Tại Anh, bất ổn chính trị khiến Thủ tướng Keir Starmer gặp khó khăn khi Bộ trưởng Y tế Wes Streeting từ chức, trong khi những người khác đang chuẩn bị thách thức vị trí lãnh đạo của ông.
Reuters tiết lộ rằng Thị trưởng Greater Manchester Andy Burnham "đã được đề nghị một con đường để có thể thách thức vị trí lãnh đạo sau khi một nghị sĩ Đảng Lao động khác cho biết ông sẽ từ chức ghế quốc hội."
Tuần tới, lịch kinh tế Anh sẽ có các dữ liệu việc làm, lạm phát, chỉ số PMI nhanh và doanh số bán lẻ, cùng với các bài phát biểu của các thành viên Ngân hàng Anh (BoE). Ở Mỹ, nhà giao dịch đang chờ đợi dữ liệu nhà ở và việc làm, cũng như các bài phát biểu của Fed.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.08% | 1.77% | 1.35% | 0.56% | 1.05% | 1.72% | 1.21% | |
| EUR | -1.08% | 0.66% | 0.31% | -0.54% | -0.04% | 0.61% | 0.11% | |
| GBP | -1.77% | -0.66% | -0.85% | -1.21% | -0.73% | -0.05% | -0.55% | |
| JPY | -1.35% | -0.31% | 0.85% | -0.84% | -0.31% | 0.36% | -0.11% | |
| CAD | -0.56% | 0.54% | 1.21% | 0.84% | 0.57% | 1.20% | 0.64% | |
| AUD | -1.05% | 0.04% | 0.73% | 0.31% | -0.57% | 0.66% | 0.16% | |
| NZD | -1.72% | -0.61% | 0.05% | -0.36% | -1.20% | -0.66% | -0.51% | |
| CHF | -1.21% | -0.11% | 0.55% | 0.11% | -0.64% | -0.16% | 0.51% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3320, duy trì xu hướng giảm ngắn hạn khi giá giữ dưới một cụm dày đặc của các Đường Trung bình Động Đơn giản (SMA) 50-, 100- và 200-ngày tập trung quanh 1,3430. Cặp tiền đã rời khỏi vùng phá vỡ trước đó của đường xu hướng kháng cự giảm gần 1,3616, trong khi Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) (14) ở khoảng 37 điểm cho thấy đà giảm đang tăng lên thay vì điều kiện quá bán đã hoàn tất, gợi ý người bán vẫn kiểm soát thị trường.
Ở phía trên, kháng cự ban đầu được xác định bởi sự hội tụ của các SMA 50-, 100- và 200-ngày quanh 1,3430, và một sự phục hồi bền vững trên cụm này sẽ cần thiết để giảm áp lực giảm giá ngay lập tức, mở ra vùng phá vỡ trước đó của đường xu hướng giảm gần 1,3616. Nếu không có đóng cửa hàng ngày trở lại trên các ngưỡng này, bất kỳ đợt hồi phục nào cũng có khả năng được xem là điều chỉnh trong xu hướng giảm rộng hơn từ đỉnh gần đây.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Bảng Anh (GBP) là loại tiền tệ lâu đời nhất trên thế giới (năm 886 sau Công nguyên) và là đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh. Đây là đơn vị được giao dịch nhiều thứ tư cho ngoại hối (FX) trên thế giới, chiếm 12% tổng số giao dịch, trung bình 630 tỷ đô la một ngày, theo dữ liệu năm 2022. Các cặp tiền tệ giao dịch chính là GBP/USD, còn được gọi là 'cặp tiền tệ cáp', chiếm 11% FX, GBP/JPY hoặc 'cặp tiền tệ rồng' theo cách gọi của các nhà giao dịch (3%) và EUR/GBP (2%). Bảng Anh do Ngân hàng trung ương Anh (BoE) phát hành.
Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá trị của Bảng Anh là chính sách tiền tệ do Ngân hàng trung ương Anh quyết định. BoE đưa ra quyết định dựa trên việc liệu họ có đạt được mục tiêu chính là “ổn định giá cả” hay không – tỷ lệ lạm phát ổn định ở mức khoảng 2%. Công cụ chính để đạt được mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi lạm phát quá cao, BoE sẽ cố gắng kiềm chế bằng cách tăng lãi suất, khiến người dân và doanh nghiệp phải trả giá cao hơn khi tiếp cận tín dụng. Nhìn chung, điều này có lợi cho GBP, vì lãi suất cao hơn khiến Vương quốc Anh trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm quá thấp, đó là dấu hiệu cho thấy tăng trưởng kinh tế đang chậm lại. Trong kịch bản này, BoE sẽ cân nhắc hạ lãi suất để giảm giá tín dụng, do đó các doanh nghiệp sẽ vay nhiều hơn để đầu tư vào các dự án tạo ra tăng trưởng.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến giá trị của Bảng Anh. Các chỉ số như GDP, Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất và dịch vụ, và việc làm đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của GBP. Một nền kinh tế mạnh mẽ là tốt cho Bảng Anh. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích BoE tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố GBP. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, Bảng Anh có khả năng giảm.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho Bảng Anh là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón, đồng tiền của quốc gia đó sẽ được hưởng lợi hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.