USD/CAD giao dịch quanh mức 1,3705 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, gần như không đổi trong ngày, khi thị trường định giá các tác động hỗn hợp sau tin tức từ hội nghị thượng đỉnh Mỹ-Trung.
Nhà đầu tư đang phản ứng với các bình luận từ một quan chức Nhà Trắng được Reuters đưa tin, cho biết cuộc gặp giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình là tích cực, với cả hai bên thảo luận về hợp tác kinh tế mạnh mẽ hơn. Các cuộc thảo luận bao gồm việc mở rộng tiếp cận thị trường cho các doanh nghiệp Mỹ tại Trung Quốc, tăng đầu tư của Trung Quốc vào Hoa Kỳ (Mỹ), và tăng mua các sản phẩm nông nghiệp của Mỹ từ Trung Quốc.
Cả hai nhà lãnh đạo cũng nhấn mạnh rằng Eo biển Hormuz phải được giữ mở và tái khẳng định rằng Iran không bao giờ được sở hữu vũ khí hạt nhân. Những tuyên bố này đã làm dịu bớt một số lo ngại về gián đoạn dòng chảy năng lượng toàn cầu, mặc dù những lo ngại về nguồn cung vẫn còn do căng thẳng địa chính trị gần đây ở Trung Đông.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) tăng thêm 0,51% vào thứ Năm lên khoảng 97,45$, được hỗ trợ bởi những lo ngại dai dẳng về nguồn cung toàn cầu. Dữ liệu từ Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) cho thấy dòng chảy Dầu thô qua Eo biển Hormuz đã giảm trong quý đầu tiên sau khi căng thẳng khu vực leo thang.
Sự tăng giá Dầu này có thể hỗ trợ đồng đô la Canada (CAD), do Canada vẫn là nước xuất khẩu Dầu thô lớn nhất sang Hoa Kỳ. Giá Dầu vững chắc có xu hướng củng cố đồng tiền Canada, điều này có thể hạn chế tiềm năng tăng của USD/CAD mặc dù bối cảnh vẫn hỗ trợ đồng đô la Mỹ (USD).
Trong khi đó, Chỉ số đô la Mỹ (DXY) vẫn ổn định trong ngày gần mức 98,50. Dữ liệu lạm phát của Mỹ tiếp tục hỗ trợ kỳ vọng về lập trường chính sách tiền tệ hạn chế sau khi Chỉ số Giá Sản xuất (PPI) tháng Tư tăng nhanh hơn dự kiến, làm giảm kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | 0.04% | 0.02% | -0.01% | 0.12% | -0.05% | -0.04% | |
| EUR | 0.00% | 0.01% | -0.02% | -0.02% | 0.07% | -0.06% | -0.04% | |
| GBP | -0.04% | -0.01% | -0.02% | -0.04% | 0.07% | -0.07% | -0.03% | |
| JPY | -0.02% | 0.02% | 0.02% | -0.04% | 0.09% | -0.08% | -0.07% | |
| CAD | 0.00% | 0.02% | 0.04% | 0.04% | 0.14% | -0.05% | 0.02% | |
| AUD | -0.12% | -0.07% | -0.07% | -0.09% | -0.14% | -0.16% | -0.08% | |
| NZD | 0.05% | 0.06% | 0.07% | 0.08% | 0.05% | 0.16% | 0.05% | |
| CHF | 0.04% | 0.04% | 0.03% | 0.07% | -0.02% | 0.08% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).