Cặp GBP/JPY gặp khó khăn trong việc tận dụng đà bật lên từ Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày của ngày trước đó và thu hút lực bán mạnh trong ngày thứ Ba. Giá giao ngay duy trì xu hướng bán ra trong phần đầu của phiên châu Âu và hiện giao dịch quanh mốc 213,00, giảm hơn 0,40% trong ngày.
Đồng Yên Nhật (JPY) tăng giá trên diện rộng sau khi Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent xác nhận qua một bài đăng trên X rằng Mỹ và Nhật Bản đã cùng thực hiện một số hành động nhằm đối phó với sự biến động quá mức trên thị trường tiền tệ. Những bình luận này làm dấy lên các đồn đoán mới rằng các nhà chức trách sẽ can thiệp trở lại để ngăn chặn sự suy yếu thêm của JPY, điều này trở thành yếu tố chính gây áp lực lên cặp GBP/JPY.
Trong khi đó, bản Tóm tắt ý kiến từ cuộc họp tháng 4 của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) để ngỏ khả năng tăng lãi suất sắp tới. Điều này giúp bù đắp cho dữ liệu chi tiêu hộ gia đình của Nhật Bản trong tháng 3 không đạt kỳ vọng và hỗ trợ thêm cho đồng JPY. Bên cạnh đó, những bất ổn địa chính trị kéo dài cũng làm tăng vị thế trú ẩn an toàn tương đối của JPY và góp phần vào đà giảm của cặp GBP/JPY.
Trong khi đó, hơn 70 nghị sĩ Đảng Lao động công khai kêu gọi Thủ tướng Keir Starmer từ chức sau khi đảng này chịu thất bại nặng nề trong các cuộc bầu cử địa phương ở Anh và các cuộc bỏ phiếu nghị viện ở Scotland và Wales. Điều này, cùng với đồng Đô la Mỹ (USD) vững chắc hơn nói chung, trở thành một yếu tố khác gây áp lực lên đồng Bảng Anh (GBP) và cặp GBP/JPY, củng cố khả năng giảm giá tiếp tục trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.31% | 0.60% | 0.13% | 0.14% | 0.41% | 0.27% | 0.32% | |
| EUR | -0.31% | 0.28% | -0.15% | -0.20% | 0.09% | -0.05% | 0.00% | |
| GBP | -0.60% | -0.28% | -0.47% | -0.48% | -0.19% | -0.33% | -0.28% | |
| JPY | -0.13% | 0.15% | 0.47% | -0.02% | 0.25% | 0.12% | 0.16% | |
| CAD | -0.14% | 0.20% | 0.48% | 0.02% | 0.27% | 0.14% | 0.17% | |
| AUD | -0.41% | -0.09% | 0.19% | -0.25% | -0.27% | -0.13% | -0.10% | |
| NZD | -0.27% | 0.05% | 0.33% | -0.12% | -0.14% | 0.13% | 0.03% | |
| CHF | -0.32% | -0.01% | 0.28% | -0.16% | -0.17% | 0.10% | -0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).