Cặp GBP/JPY thu hút người mua mới quanh mức hỗ trợ của Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày và lấp đầy khoảng trống giảm giá khi mở cửa tuần vào thứ Hai. Tuy nhiên, giá giao ngay thiếu sự bùng nổ theo đà và hiện giao dịch ngay dưới mức giữa các mức 213,00 trong phiên giao dịch đầu giờ châu Âu.
Đồng Bảng Anh (GBP) được hỗ trợ bởi sự giảm bớt lo ngại về vị trí của Thủ tướng Keir Starmer, đặc biệt sau những thất bại nặng nề của Đảng Lao động trong các cuộc bầu cử địa phương ở Anh và các cuộc bỏ phiếu nghị viện ở Scotland và Wales. Hơn nữa, tín hiệu từ Ngân hàng Anh (BoE) rằng việc tăng lãi suất có thể phù hợp nếu lạm phát vẫn dai dẳng đã trở thành một yếu tố khác hỗ trợ đồng GBP và cặp GBP/JPY.
Trong khi đó, sự yếu kém của đồng Yên Nhật (JPY) có thể được quy cho các rủi ro kinh tế phát sinh từ căng thẳng Mỹ-Iran tái diễn và sự gián đoạn liên tục nguồn cung năng lượng từ Eo biển Hormuz. Tuy nhiên, những đồn đoán rằng các quan chức Nhật có thể can thiệp trở lại để hỗ trợ đồng nội tệ đã kìm hãm phe bán JPY đặt cược mạnh mẽ và giữ mức tăng có ý nghĩa đối với cặp GBP/JPY trong tầm kiểm soát.
Các báo cáo tuần trước cho thấy các quan chức đã can thiệp vào thị trường ngoại hối trong kỳ nghỉ đầu tháng Năm, sau khi thực hiện các hoạt động mua JPY vào ngày 30 tháng 4. Hơn nữa, nhà ngoại giao tiền tệ hàng đầu của Nhật Bản, Atsushi Mimura, đã nói rằng Nhật Bản không bị giới hạn về tần suất can thiệp vào thị trường tiền tệ và có liên lạc hàng ngày với các cơ quan Mỹ. Điều này, cùng với Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) có quan điểm diều hâu, đòi hỏi phe đầu cơ giá lên GBP/JPY phải thận trọng.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | 0.32% | 0.25% | 0.04% | 0.11% | 0.35% | 0.21% | |
| EUR | -0.20% | 0.12% | 0.00% | -0.18% | -0.08% | 0.15% | 0.00% | |
| GBP | -0.32% | -0.12% | -0.11% | -0.30% | -0.19% | 0.04% | -0.12% | |
| JPY | -0.25% | 0.00% | 0.11% | -0.19% | -0.08% | 0.13% | -0.02% | |
| CAD | -0.04% | 0.18% | 0.30% | 0.19% | 0.11% | 0.28% | 0.16% | |
| AUD | -0.11% | 0.08% | 0.19% | 0.08% | -0.11% | 0.22% | 0.08% | |
| NZD | -0.35% | -0.15% | -0.04% | -0.13% | -0.28% | -0.22% | -0.13% | |
| CHF | -0.21% | -0.00% | 0.12% | 0.02% | -0.16% | -0.08% | 0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).