Vàng (XAU/USD) khởi đầu tuần mới với sắc thái yếu hơn và vẫn duy trì xu hướng phòng thủ dưới mốc 4.700$ trong suốt phiên châu Á giữa bối cảnh xuất hiện một số lực mua đồng đô la Mỹ (USD). Những bất ổn địa chính trị dai dẳng, cùng với kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) diều hâu, củng cố vị thế đồng USD là đồng tiền dự trữ và tạo thành lực cản đối với vàng thỏi. Tuy nhiên, sự thiếu hụt của đà bán tiếp theo đòi hỏi phải thận trọng trước khi xác nhận rằng đợt hồi phục khá tốt gần đây từ mốc tâm lý 4.500$, hay mức thấp hơn một tháng chạm tuần trước, đã cạn kiệt động lực.
Sự lạc quan về một thỏa thuận hòa bình tiềm năng giữa Mỹ và Iran cùng việc giảm leo thang xung đột nhanh chóng phai nhạt giữa lúc căng thẳng tái diễn tại Eo biển Hormuz. Thêm vào đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump và Iran đều bác bỏ các đề xuất hòa bình của nhau nhằm chấm dứt chiến tranh và mở cửa dần Eo biển Hormuz do bất đồng lớn về chương trình hạt nhân của Iran. Thực tế, Wall Street Journal đưa tin Iran đã từ chối yêu cầu của Mỹ về việc tháo dỡ các cơ sở hạt nhân và đình chỉ làm giàu uranium trong 20 năm. Trump nhanh chóng chỉ trích phản ứng của Iran, gọi đó là “hoàn toàn không thể chấp nhận.” Điều này giữ cho rủi ro địa chính trị còn hiện diện và lấy lại một số lực kéo tích cực vào thứ Hai, từ đó được xem là gây áp lực lên giá vàng.
Trong khi đó, diễn biến mới nhất kích hoạt đợt tăng giá mới cho giá dầu thô và làm sống lại lo ngại về lạm phát. Điều này, cùng với dữ liệu việc làm tích cực của Mỹ công bố vào thứ Sáu, củng cố lập luận cho một Fed diều hâu hơn trong tương lai. Báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) nổi tiếng của Mỹ cho thấy nền kinh tế đã tạo thêm 115.000 việc làm mới trong tháng 4, vượt kỳ vọng, trong khi tỷ lệ thất nghiệp giữ ổn định ở mức 4,3%. Hơn nữa, Công cụ FedWatch của CME Group cho thấy các nhà giao dịch hiện đang định giá khả năng hơn 20% rằng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ thực hiện ít nhất một lần tăng lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) vào cuối năm nay. Triển vọng này, đến lượt nó, ủng hộ phe bò USD và củng cố khả năng giá vàng không sinh lợi sẽ tiếp tục giảm.
Tuy nhiên, các nhà giao dịch dường như do dự trong việc đặt cược định hướng mạnh mẽ và chọn chờ đợi công bố số liệu lạm phát của Mỹ – Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và Chỉ số giá sản xuất (PPI) lần lượt vào thứ Ba và thứ Tư. Ngoài ra, nhà đầu tư trong tuần này sẽ đối mặt với việc công bố Doanh số bán lẻ hàng tháng của Mỹ, điều này cùng với các bài phát biểu của các thành viên FOMC có ảnh hưởng sẽ đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy nhu cầu USD và tạo động lực cho giá vàng. Tuy nhiên, bối cảnh cơ bản nêu trên cho thấy con đường ít trở ngại nhất đối với cặp XAU/USD vẫn là đi xuống. Do đó, bất kỳ động thái tăng trong ngày vượt qua mốc 4.700$ có thể được xem là cơ hội bán và có khả năng bị giới hạn.
Từ góc độ kỹ thuật, kim loại quý giữ sắc thái trung lập sau những lần thất bại lặp lại tuần trước trong việc vượt qua mức Fibonacci retracement 61,8% của đợt giảm từ tháng 4 đến tháng 5. Tuy nhiên, đà giảm tiếp theo dừng lại gần đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ. Hơn nữa, Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) dao động ngay trên mức 50, gợi ý xu hướng tích cực nhẹ, trong khi Chỉ báo hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) vẫn dưới mức 0 với giá trị âm, cho thấy đà tăng chưa thực sự thuyết phục.
Trong khi đó, mức hồi phục 50,0% quanh 4.696$ có khả năng đóng vai trò là kháng cự ngay lập tức, với các rào cản tiếp theo được nhìn thấy tại mức 61,8% gần 4.743$ và sau đó là mức hồi phục 78,6% quanh 4.810$. Việc bứt phá bền vững qua các ngưỡng này sẽ mở đường hướng tới đỉnh chu kỳ gần đây ở mức khoảng 4.894$. Về phía giảm, đường SMA 200 kỳ tại 4.675$ cung cấp hỗ trợ ngay trước mức Fibonacci retracement 38,2% gần 4.650$, với sự bảo vệ sâu hơn được thấy tại mức 23,6% quanh 4.592$ và vùng đáy cấu trúc neo gần 4.498$.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.26% | 0.32% | 0.30% | 0.10% | 0.23% | 0.38% | 0.34% | |
| EUR | -0.26% | 0.06% | 0.02% | -0.19% | -0.02% | 0.12% | 0.07% | |
| GBP | -0.32% | -0.06% | -0.04% | -0.25% | -0.08% | 0.06% | 0.01% | |
| JPY | -0.30% | -0.02% | 0.04% | -0.21% | -0.03% | 0.09% | 0.04% | |
| CAD | -0.10% | 0.19% | 0.25% | 0.21% | 0.17% | 0.25% | 0.22% | |
| AUD | -0.23% | 0.02% | 0.08% | 0.03% | -0.17% | 0.12% | 0.09% | |
| NZD | -0.38% | -0.12% | -0.06% | -0.09% | -0.25% | -0.12% | -0.02% | |
| CHF | -0.34% | -0.07% | -0.01% | -0.04% | -0.22% | -0.09% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).