Đồng Euro (EUR) mở đầu tuần với sắc thái khá yếu so với đồng bảng Anh (GBP). Cặp tiền tệ này giảm trở lại khu vực 0,8650 tại thời điểm viết bài, từ mức cao phiên gần 0,8660, mặc dù vẫn duy trì sắc thái tích cực nhẹ sau khi bật lên từ mức thấp 0,8620 vào tuần trước.
Đồng bảng Anh thể hiện sức mạnh trong giao dịch ổn định vào thứ Hai, mặc dù kết quả của cuộc bầu cử địa phương vào thứ Năm tại Vương quốc Anh có khả năng sẽ hạn chế các nỗ lực tăng giá của GBP. Thủ tướng Anh Keir Starmer ngày càng bị chỉ trích đang chuẩn bị một loạt các biện pháp trong lĩnh vực kinh tế, cũng như tái thiết lập quan hệ với châu Âu, nhưng sự ủng hộ dành cho ông vẫn giảm sau thất bại tuần trước, và các lời kêu gọi từ chức ngày càng tăng ngay cả trong nội bộ đảng của ông.
Ngược lại, đồng Euro vẫn ở trạng thái yếu sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump bác bỏ đề xuất hòa bình mới nhất của Iran. Giá dầu Brent đã vượt mức quan trọng 100$, khi hy vọng về việc mở cửa ngay lập tức của Eo biển Hormuz dần phai nhạt, đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với các nền kinh tế nhập khẩu dầu của Khu vực đồng tiền chung châu Âu.
EUR/GBP cho thấy xu hướng tăng giá ngay lập tức. Mô hình đáy đôi tại khu vực 0,8620 vào tuần trước và hành động giá tích cực cho thấy cặp tiền tệ này đang chuẩn bị phục hồi, mặc dù mức kháng cự tại khu vực hỗ trợ trước đó 0,8655 đang kìm hãm phe tăng hiện tại.
Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ vẫn duy trì tích cực vừa phải. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) dao động ngay trên đường trung bình, trong khi chỉ báo hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) vẫn giữ mức dương nhẹ, cùng nhau cho thấy động lượng tăng giá nhẹ nhưng ổn định.
Trên mức 0,8655 đã đề cập (đỉnh ngày 7 tháng 5), mục tiêu tăng tiếp theo sẽ là khu vực trên 0,8680, gần các đỉnh ngày 24 và 28 tháng 4, và các đỉnh ngày 17 và 21 tháng 4 quanh mức 0,8720. Về phía giảm, mức hỗ trợ theo xu hướng tăng từ mức thấp tuần trước hiện ở 0,8643, và mức thấp ngày thứ Sáu khoảng 0,8635. Khu vực này dự kiến sẽ cung cấp hỗ trợ trong trường hợp có nỗ lực giảm giá trước khu vực 0,8620 đã đề cập (gần mức thấp ngày 30 tháng 4 và 5 tháng 5).
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | 0.32% | 0.25% | 0.02% | 0.11% | 0.37% | 0.27% | |
| EUR | -0.22% | 0.10% | 0.02% | -0.23% | -0.10% | 0.16% | 0.04% | |
| GBP | -0.32% | -0.10% | -0.09% | -0.32% | -0.20% | 0.06% | -0.06% | |
| JPY | -0.25% | -0.02% | 0.09% | -0.23% | -0.09% | 0.15% | 0.02% | |
| CAD | -0.02% | 0.23% | 0.32% | 0.23% | 0.13% | 0.33% | 0.25% | |
| AUD | -0.11% | 0.10% | 0.20% | 0.09% | -0.13% | 0.24% | 0.15% | |
| NZD | -0.37% | -0.16% | -0.06% | -0.15% | -0.33% | -0.24% | -0.10% | |
| CHF | -0.27% | -0.04% | 0.06% | -0.02% | -0.25% | -0.15% | 0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).