EUR/USD biến động nhẹ sau hai ngày giảm, giao dịch quanh mức 1,1690 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy khả năng đảo chiều giảm giá, khi cặp tiền này đang kiểm tra giới hạn dưới của kênh tăng dần.
Tuy nhiên, quan điểm trung lập trong ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế khi cặp EUR/USD dao động ngay trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 kỳ nhưng bị giới hạn bởi đường EMA 9 kỳ. Sự phân kỳ EMA chặt chẽ này cho thấy sự tích luỹ thay vì một xu hướng rõ ràng.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày gần mức 50 củng cố ý tưởng về động lượng cân bằng sau đợt hồi phục gần đây.
Cặp EUR/USD đang kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 50 ngày ở mức 1,1682, trùng với giới hạn dưới của kênh tăng dần. Việc phá vỡ bền vững dưới kênh sẽ tạo áp lực giảm giá lên cặp tiền này để hướng tới khu vực quanh mức thấp nhất trong chín tháng là 1,1411, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 3.
Ở chiều tăng, rào cản ngay lập tức nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,1706. Việc phá vỡ trên mức trung bình ngắn hạn này sẽ hỗ trợ cặp tiền tiến tới mức cao nhất trong 11 tuần là 1,1849, đạt được vào ngày 17 tháng 4, tiếp theo là giới hạn trên của kênh tăng dần quanh mức 1,1960. Những bước tiến xa hơn trên kênh sẽ đưa cặp tiền này khám phá khu vực quanh 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | 0.00% | -0.03% | -0.04% | 0.04% | 0.05% | -0.04% | |
| EUR | 0.01% | 0.00% | -0.02% | -0.03% | 0.04% | 0.05% | -0.01% | |
| GBP | -0.01% | -0.00% | -0.02% | -0.05% | 0.05% | 0.05% | -0.02% | |
| JPY | 0.03% | 0.02% | 0.02% | -0.01% | 0.06% | 0.08% | 0.03% | |
| CAD | 0.04% | 0.03% | 0.05% | 0.01% | 0.08% | 0.08% | 0.02% | |
| AUD | -0.04% | -0.04% | -0.05% | -0.06% | -0.08% | 0.02% | -0.04% | |
| NZD | -0.05% | -0.05% | -0.05% | -0.08% | -0.08% | -0.02% | -0.07% | |
| CHF | 0.04% | 0.01% | 0.02% | -0.03% | -0.02% | 0.04% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).