Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) giảm mạnh xuống khoảng 98,10 vào thứ Năm sau khi dữ liệu cho thấy nền kinh tế Hoa Kỳ (Mỹ) tăng trưởng với tốc độ thấp hơn dự kiến trong quý đầu tiên và giữa lúc các cơ quan chức năng Nhật Bản lần đầu can thiệp vào thị trường ngoại hối trong gần hai năm.
Tổng sản phẩm quốc nội hàng năm (GDP) của Mỹ tăng 2% trong quý đầu tiên, tăng tốc so với mức tăng trưởng yếu ớt vào cuối năm 2025 nhưng vẫn thấp hơn mức 2,3% dự kiến. Về tin tức lao động, Bộ Lao động Mỹ báo cáo rằng số đơn xin trợ cấp thất nghiệp mới giảm xuống còn 189.000 trong tuần kết thúc vào ngày 25 tháng 4, mức thấp nhất trong gần 60 năm, so với mức dự kiến ổn định là 215.000.
Tuy nhiên, dữ liệu tích cực nói chung, đặc biệt là số đơn xin trợ cấp thất nghiệp, không đủ để hỗ trợ đồng Đô la Mỹ trong một ngày giao dịch được đánh dấu bởi nỗ lực của Nhật Bản nhằm hỗ trợ đồng Yên.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.46% | -0.95% | -2.41% | -0.76% | -1.17% | -1.35% | -1.26% | |
| EUR | 0.46% | -0.45% | -1.97% | -0.30% | -0.72% | -0.86% | -0.78% | |
| GBP | 0.95% | 0.45% | -1.47% | 0.16% | -0.23% | -0.40% | -0.34% | |
| JPY | 2.41% | 1.97% | 1.47% | 1.67% | 1.27% | 1.04% | 1.12% | |
| CAD | 0.76% | 0.30% | -0.16% | -1.67% | -0.42% | -0.61% | -0.52% | |
| AUD | 1.17% | 0.72% | 0.23% | -1.27% | 0.42% | -0.17% | -0.09% | |
| NZD | 1.35% | 0.86% | 0.40% | -1.04% | 0.61% | 0.17% | 0.08% | |
| CHF | 1.26% | 0.78% | 0.34% | -1.12% | 0.52% | 0.09% | -0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
USD/JPY giảm mạnh về vùng giá 156,50 sau khi tờ báo Nikkei của Nhật Bản xác nhận chính phủ Nhật đã can thiệp mua yên và bán đô la sau khi cặp tiền này phá vỡ mốc 160. Trước khi xác nhận, các quan chức cấp cao Nhật Bản đã cảnh báo về khả năng can thiệp vào thị trường.
EUR/USD tăng nhẹ lên vùng giá 1,1730 sau khi Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) giữ nguyên lãi suất tiền gửi ở mức 2%. Nhiều quốc gia trong khu vực Eurozone đã công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP) vào thứ Năm. Nhìn chung, dữ liệu khá tích cực, giúp đồng Euro (EUR) tăng giá.
GBP/USD tăng vọt lên gần mức cao nhất trong ba tháng gần 1,3610, sau khi Ngân hàng Anh (BoE) giữ nguyên lãi suất ở mức 3,75% với tỷ lệ bỏ phiếu 8-1, như dự kiến.
AUD/USD gần mức cao nhất trong hai tuần gần 0,7200, hưởng lợi từ dữ liệu cho thấy nền kinh tế Trung Quốc bền vững và đồng Đô la Mỹ (USD) yếu hơn tổng thể.
Vàng tăng nhẹ về vùng giá 4.620$ khi nhà đầu tư quay lưng với đồng Đô la Mỹ (USD), mặc dù mức tăng bị hạn chế do các nhà giao dịch ưu tiên các vị thế rủi ro hơn.
Dầu thô Tây Texas (WTI) giảm nhẹ xuống 102$ mỗi thùng sau khi đã đạt mức cao nhất trong ba tuần là 107$ mỗi thùng trong phiên trước đó.
Thứ Sáu, 1 tháng 5
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.