USD/CHF giảm vào thứ Sáu, tuy nhiên kết thúc tuần với mức tăng hơn 0,35%, giao dịch ở mức 0,7841, giảm 0,28%, khi những người tham gia thị trường trở nên tự tin rằng các cuộc đàm phán Mỹ-Iran có thể nối lại vào cuối tuần để giải quyết xung đột.
Từ góc độ kỹ thuật, USD/CHF dường như sẵn sàng duy trì trạng thái tích luỹ trong phạm vi 0,7800-0,7900. Động lượng, được đo bằng Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), cho thấy khả năng giảm tiếp tục, khi chỉ số này đang ở trạng thái giảm và hướng xuống.
Hành động giá cho thấy xu hướng tăng có thể đang tạm dừng sau khi chạm mức cao nhất trong chín ngày là 0,7877, nhưng đóng cửa gần đường SMA 50 ngày tại 0,7840 và không thể vượt qua mức kháng cự chính tại đường SMA 100 ngày ở 0,7863 mở ra khả năng giảm tiếp.
Nếu tâm lý thị trường vẫn lạc quan, USD/CHF có thể kiểm tra các mức thấp hơn, với khu vực quan tâm đầu tiên tại 0,7800. Nếu tiếp tục yếu hơn, mức thấp ngày 17 tháng 4 là 0,7775 ─ mức thấp của chu kỳ cuối cùng ─ sẽ là mức hỗ trợ quan trọng tiếp theo trước khi mở đường đến mức thấp hàng ngày ngày 10 tháng 3 là 0,7748, trước mức thấp hàng ngày ngày 27 tháng 2 là 0,7672.
Mặt khác, nếu phe mua lấy lại được đường SMA 100 ngày, mức kháng cự tiếp theo sẽ là mốc 0,7900. Việc vượt qua mức này sẽ làm lộ ra đường SMA 200 ngày tại 0,7936 trước khi hướng tới mốc 0,8000.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | -0.35% | 0.35% | -0.14% | -0.38% | -0.34% | 0.43% | |
| EUR | -0.15% | -0.51% | 0.00% | -0.27% | -0.52% | -0.56% | 0.28% | |
| GBP | 0.35% | 0.51% | 2.17% | 0.26% | 0.02% | -0.02% | 0.79% | |
| JPY | -0.35% | 0.00% | -2.17% | -0.51% | -0.67% | -0.71% | 0.04% | |
| CAD | 0.14% | 0.27% | -0.26% | 0.51% | -0.13% | -0.21% | 0.55% | |
| AUD | 0.38% | 0.52% | -0.02% | 0.67% | 0.13% | 0.02% | 0.79% | |
| NZD | 0.34% | 0.56% | 0.02% | 0.71% | 0.21% | -0.02% | 0.77% | |
| CHF | -0.43% | -0.28% | -0.79% | -0.04% | -0.55% | -0.79% | -0.77% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).