Chỉ số đô la Mỹ (DXY) đang mất đà gần vùng giá 98,50 và tiếp tục giảm từ mức cao gần đây khi thị trường tháo gỡ một phần đà tăng gần đây của đồng đô la Mỹ (USD) mặc dù dữ liệu của Hoa Kỳ (Mỹ) vẫn mạnh và căng thẳng ở Trung Đông vẫn tiếp diễn. Việc chốt lời vào cuối tuần, cùng với sự giảm nhẹ lợi suất Mỹ, đang gây áp lực lên đồng Đô la ngay cả khi giá dầu duy trì ở mức cao trên 90$ trong tuần này, giữ cho mối lo ngại về lạm phát vẫn còn.
Nhà đầu tư đã bắt đầu định vị cho các cuộc họp quan trọng của các ngân hàng trung ương vào tuần tới, bao gồm Cục Dự trữ Liên bang (Fed), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) và Ngân hàng Trung ương Anh (BoE), tất cả đều được dự đoán rộng rãi sẽ giữ nguyên lãi suất, chuyển trọng tâm sang hướng dẫn về lạm phát.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.30% | -0.45% | -0.21% | -0.27% | -0.34% | -0.49% | -0.16% | |
| EUR | 0.30% | -0.16% | 0.00% | 0.02% | -0.03% | -0.18% | 0.14% | |
| GBP | 0.45% | 0.16% | 0.00% | 0.18% | 0.13% | -0.02% | 0.29% | |
| JPY | 0.21% | 0.00% | 0.00% | -0.07% | -0.13% | -0.28% | 0.02% | |
| CAD | 0.27% | -0.02% | -0.18% | 0.07% | -0.07% | -0.22% | 0.11% | |
| AUD | 0.34% | 0.03% | -0.13% | 0.13% | 0.07% | -0.15% | 0.18% | |
| NZD | 0.49% | 0.18% | 0.02% | 0.28% | 0.22% | 0.15% | 0.32% | |
| CHF | 0.16% | -0.14% | -0.29% | -0.02% | -0.11% | -0.18% | -0.32% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giao dịch gần khu vực 1,1710, tăng nhẹ khi đồng USD yếu hơn cho phép cặp tiền này hồi phục. Tuy nhiên, mức tăng vẫn bị hạn chế do tâm lý thận trọng và định vị trước cuộc họp của ECB giữ cho đà tăng bị kìm hãm.
GBP/USD tăng mạnh về vùng 1,3530, được hỗ trợ bởi đồng USD yếu hơn. Đồng Bảng Anh được hưởng lợi từ sự dịch chuyển dòng tiền USD, mặc dù giá năng lượng tăng vẫn gây rủi ro cho triển vọng lạm phát của Vương quốc Anh (UK) và con đường chính sách của BoE.
USD/JPY giảm từ vùng 159,40 giữa bối cảnh đồng USD yếu hơn. Mặc dù giảm, cặp tiền vẫn duy trì ở mức cao tổng thể do chênh lệch lợi suất, trong khi rủi ro can thiệp vẫn cao khi các quan chức Nhật Bản tiếp tục cảnh báo về sự yếu quá mức của đồng Yên.
AUD/USD tăng lên vùng 0,7150, có đà tăng khi đồng USD suy yếu và tâm lý rủi ro ổn định.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giảm về mức 94,40$ mỗi thùng, duy trì mức tăng mạnh trong tuần khi căng thẳng quanh Eo biển Hormuz tiếp tục gây lo ngại về nguồn cung và biến động.
Vàng (XAU/USD) tiến lên vùng 4.720$ mỗi ounce, được hưởng lợi từ đồng USD yếu hơn và sự bất ổn địa chính trị ổn định, mặc dù đà tăng bị hạn chế phần nào bởi lợi suất Mỹ cao.
Thứ Hai, ngày 27 tháng 4
Thứ Ba, ngày 28 tháng 4
Thứ Tư, ngày 29 tháng 4
Thứ Năm, ngày 30 tháng 4
Thứ Sáu, ngày 1 tháng 5
Thứ Hai, ngày 27 tháng 4
Thứ Ba, ngày 28 tháng 4
Thứ Tư, ngày 29 tháng 4
Thứ Năm, ngày 30 tháng 4
Thứ Sáu, ngày 1 tháng 5
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.