GBP/USD giảm 0,17% vào thứ Năm khi dữ liệu việc làm của Mỹ vượt trội hơn dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Vương quốc Anh được công bố trong phiên châu Âu. Kỳ vọng về một thỏa thuận hòa bình giữa Mỹ và Iran giữ cho tâm lý thị trường lạc quan. Cặp tiền giao dịch ở mức 1,3534 sau khi đạt đỉnh gần ngưỡng 1,36.
Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp ban đầu ở Mỹ giảm từ 219K xuống 207K trong tuần kết thúc ngày 11 tháng 4, thấp hơn dự báo 215K. Mặc dù con số này tốt, báo cáo việc làm mới nhất và dữ liệu JOLTS cho thấy nền kinh tế đang trong trạng thái tuyển dụng thấp và sa thải thấp. Cục Dự trữ Liên bang tiết lộ rằng Sản xuất công nghiệp đang chậm lại, với con số giảm từ 0,7% xuống -0,5% so với tháng trước. Các ngành sản xuất xe cơ giới, phụ tùng và tiện ích giảm mạnh nhất, cho thấy nền kinh tế đang suy giảm tốc độ.
Bài phát biểu của các quan chức Cục Dự trữ Liên bang xác nhận quan điểm chính sách của ngân hàng trung ương. John Williams của Fed New York cho biết chiến tranh ở Iran đang đẩy giá lên cao và dự kiến lạm phát toàn phần sẽ tăng mạnh. Về quan điểm chính sách, ông nói rằng vị thế hiện tại là phù hợp.
Phản ánh một số nhận xét của ông nhưng vẫn giữ quan điểm rất ôn hòa là Thống đốc Miran, người cho biết ông dự kiến sẽ có ba lần cắt giảm thay vì bốn, "do diễn biến lạm phát ‘kém thuận lợi’ hơn."
Tại Vương quốc Anh, nền kinh tế tăng 0,5% so với tháng trước trong tháng Hai, theo Văn phòng Thống kê Quốc gia (ONS), cao hơn ước tính tăng 0,2%.
Về cơ bản, không có lý do nào cho sự mạnh lên của đồng Bảng Anh. Việc là nước nhập khẩu ròng năng lượng đã gây áp lực lên đồng Bảng, khiến nó giảm 1,9% trong tháng Ba giữa bối cảnh bùng phát xung đột Trung Đông, bao gồm việc đóng cửa Eo biển Hormuz. Tuy nhiên, hy vọng về một thỏa thuận hòa bình đã kích hoạt sự đảo chiều của GBP/USD, giúp cặp tiền này lấy lại mốc 1,3500.
Một lý do khác cho sự mạnh lên gần đây của GBP/USD là kỳ vọng Ngân hàng Anh (BoE) sẽ tăng lãi suất hai lần vào năm 2026 đang tăng lên,
Quay lại vấn đề địa chính trị, Tổng thống Mỹ Donald Trump thông báo rằng Israel và Lebanon đã đồng ý ngừng bắn 10 ngày, bắt đầu từ 17:00 giờ EDT. Tiếp tục với xung đột trong khu vực, một nhà trung gian Pakistan đã có mặt tại Tehran, trong khi Nhà Trắng lạc quan về việc đạt được thỏa thuận mở lại Eo biển Hormuz.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3539. Cặp tiền giữ trên cụm các đường trung bình động giản đơn (SMA 50-, 100- và 200-ngày) tập trung quanh mức 1,3427, duy trì xu hướng tích cực ngắn hạn trong khi đi theo đường xu hướng hỗ trợ tăng được vẽ từ 1,3035 và lần xác nhận cuối cùng gần 1,3492. Việc các mức đóng cửa gần đây trước đây bị giới hạn bởi đường xu hướng kháng cự giảm giờ đây giao dịch trên mức phản ứng cuối cùng quanh 1,3436 cho thấy nguồn cung phía trên trước đó đã chuyển thành vùng cầu rộng hơn bên dưới giá hiện tại.
Về phía giảm, hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại khu vực liên quan đến đường xu hướng gần đây quanh 1,3490–1,3492, nơi mức sàn động tăng hội tụ với các mức đáy phản ứng trước đó. Một đợt thoái lui sâu hơn sẽ làm lộ ra dải hỗ trợ dày đặc được xác định bởi các đường SMA 50-, 100- và 200-ngày tập trung gần 1,3427, có khả năng thu hút lực mua khi giá giữ trên mức này; chỉ có một sự phá vỡ bền vững dưới cơ sở trung bình động này mới gợi ý về một giai đoạn điều chỉnh rõ rệt hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.94% | -1.09% | -0.29% | -1.16% | -2.49% | -1.65% | -0.92% | |
| EUR | 0.94% | -0.16% | 0.60% | -0.22% | -1.51% | -0.72% | 0.02% | |
| GBP | 1.09% | 0.16% | 0.69% | -0.04% | -1.36% | -0.56% | 0.18% | |
| JPY | 0.29% | -0.60% | -0.69% | -0.86% | -2.11% | -1.26% | -0.64% | |
| CAD | 1.16% | 0.22% | 0.04% | 0.86% | -1.18% | -0.41% | 0.24% | |
| AUD | 2.49% | 1.51% | 1.36% | 2.11% | 1.18% | 0.85% | 1.49% | |
| NZD | 1.65% | 0.72% | 0.56% | 1.26% | 0.41% | -0.85% | 0.74% | |
| CHF | 0.92% | -0.02% | -0.18% | 0.64% | -0.24% | -1.49% | -0.74% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).