EUR/USD giữ trạng thái ổn định sau khi chấm dứt chuỗi bảy ngày tăng liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,1790 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng giá, khi cặp tiền này đang di chuyển lên trong một kênh tăng dần.
Cặp EUR/USD duy trì xu hướng tăng ngắn hạn khi giá giữ trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Cặp tiền đang tăng với chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày dao động gần 64, cho thấy đà tăng tích cực vững chắc nhưng đang tiến gần vùng quá mua khi giá tiếp cận các mức kháng cự phía trên gần đó.
Về phía tăng, cặp EUR/USD có thể kiểm tra lại ngưỡng cản ngay lập tức tại biên trên của kênh tăng dần quanh mức 1,1830, tiếp theo là mức cao nhất trong tám tuần là 1,1834, đạt được vào ngày 23 tháng 2. Việc phá vỡ bền vững trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ dẫn dắt cặp tiền khám phá khu vực quanh 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
Cặp EUR/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,1701, tiếp theo là đường EMA 9 ngày ở mức 1,1654 và biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 1,1630. Việc giảm sâu hơn dưới kênh sẽ mở ra mức thấp nhất trong tám tháng là 1,1411, ghi nhận vào ngày 13 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.07% | 0.00% | 0.11% | 0.06% | -0.17% | 0.02% | 0.06% | |
| EUR | -0.07% | -0.06% | 0.06% | -0.01% | -0.17% | -0.05% | -0.01% | |
| GBP | -0.00% | 0.06% | 0.13% | 0.09% | -0.10% | 0.01% | 0.05% | |
| JPY | -0.11% | -0.06% | -0.13% | -0.06% | -0.21% | -0.14% | -0.08% | |
| CAD | -0.06% | 0.00% | -0.09% | 0.06% | -0.15% | -0.05% | -0.02% | |
| AUD | 0.17% | 0.17% | 0.10% | 0.21% | 0.15% | 0.10% | 0.15% | |
| NZD | -0.02% | 0.05% | -0.01% | 0.14% | 0.05% | -0.10% | 0.05% | |
| CHF | -0.06% | 0.00% | -0.05% | 0.08% | 0.02% | -0.15% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).