Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giảm về vùng 98,10, đạt mức thấp nhất trong nhiều tuần khi dữ liệu lạm phát mềm hơn và tâm lý toàn cầu cải thiện dẫn đến việc bán tháo rộng rãi đồng bạc xanh. Giá dầu giảm và lợi suất trái phiếu giảm thêm đã góp phần gây áp lực giảm giá. Sự lạc quan xung quanh khả năng đàm phán giữa Hoa Kỳ và Iran đã kích hoạt một đợt tăng rủi ro rộng rãi, làm giảm nhu cầu đối với tài sản trú ẩn an toàn và khiến đồng bạc xanh suy yếu.
Trong khi đó, dữ liệu kinh tế của Hoa Kỳ (Mỹ) đưa ra tín hiệu trái chiều nhưng cuối cùng là tiêu cực. Chỉ số giá sản xuất (PPI) giữ ổn định ở mức 3,8% hàng năm trong tháng 3, bằng với con số báo cáo trước đó, củng cố quan điểm rằng áp lực lạm phát, ngoại trừ năng lượng, không tăng tốc như lo ngại.
Thêm vào đó, động lực thị trường lao động cho thấy sự bền bỉ thay vì yếu kém. Trung bình 4 tuần của Thay đổi việc làm ADP tăng lên khoảng 39 nghìn từ 26 nghìn, làm nổi bật xu hướng việc làm ổn định và cho thấy nền kinh tế Mỹ không suy giảm mạnh mặc dù có căng thẳng địa chính trị.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.29% | -0.43% | -0.43% | -0.15% | -0.44% | -0.62% | -0.35% | |
| EUR | 0.29% | -0.14% | -0.13% | 0.15% | -0.15% | -0.34% | -0.08% | |
| GBP | 0.43% | 0.14% | 0.02% | 0.30% | -0.02% | -0.19% | 0.07% | |
| JPY | 0.43% | 0.13% | -0.02% | 0.29% | -0.00% | -0.19% | 0.07% | |
| CAD | 0.15% | -0.15% | -0.30% | -0.29% | -0.30% | -0.46% | -0.20% | |
| AUD | 0.44% | 0.15% | 0.02% | 0.00% | 0.30% | -0.17% | 0.07% | |
| NZD | 0.62% | 0.34% | 0.19% | 0.19% | 0.46% | 0.17% | 0.26% | |
| CHF | 0.35% | 0.08% | -0.07% | -0.07% | 0.20% | -0.07% | -0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD tăng trên mức 1,1790, được hỗ trợ bởi sự yếu đi liên tục của USD và khẩu vị rủi ro cải thiện. Cặp tiền này đang hưởng lợi từ câu chuyện giảm căng thẳng và kỳ vọng rằng lạm phát Mỹ có thể không buộc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) thắt chặt thêm.
GBP/USD tăng lên gần 1,3570. Đồng Bảng Anh đang đi theo xu hướng giảm của USD, mặc dù mức tăng vẫn còn thận trọng do rủi ro tăng trưởng toàn cầu liên quan đến cuộc chiến ở Iran vẫn tồn tại.
USD/JPY giảm mạnh về vùng 158,80, do USD yếu hơn và đồng Yên Nhật (JPY) mạnh hơn, với sự hỗ trợ thêm từ kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) có thể điều chỉnh dự báo lạm phát lên cao hơn và tiếp tục bình thường hóa chính sách.
AUD/USD tăng lên gần mức cao gần đây ở 0,7130 khi tâm lý rủi ro chiếm ưu thế trên thị trường. Đồng Đô la Úc (AUD) được hưởng lợi từ tâm lý cải thiện và giá dầu giảm.
Giá dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giảm đáng kể, xuống dưới vùng 91,65$ mỗi thùng khi thị trường định giá khả năng giảm bớt gián đoạn nguồn cung liên quan đến xung đột Iran. Động thái này phản ánh sự lạc quan về các cuộc đàm phán mặc dù tình hình vẫn còn mong manh.
Vàng vẫn được hỗ trợ nhưng thiếu động lực tăng mạnh ở mức 4.836$. Đồng USD yếu hơn tạo ra mức sàn, nhưng sự giảm bớt lo ngại địa chính trị và giá dầu giảm đang hạn chế đà tăng thêm.
Thứ Tư, ngày 15 tháng 4:
Thứ Năm, ngày 16 tháng 4:
Thứ Sáu, ngày 17 tháng 4:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.