Bảng Anh (GBP) đang giao dịch cao hơn so với Yên Nhật (JPY) vào thứ Hai, được ủng hộ bởi sự lạc quan vừa phải giữa tin tức về kế hoạch hòa bình nhằm chấm dứt chiến tranh ở Iran. Tuy nhiên, cặp tiền này vẫn bị giới hạn dưới khu vực kháng cự 211,45 cho đến nay, mặc dù các chỉ báo kỹ thuật đang chuyển sang vùng tăng giá.
Tin tức rằng Iran và Mỹ đã nhận được khuôn khổ của một kế hoạch ngừng bắn 45 ngày có thể chấm dứt ngay lập tức các hành động thù địch và mở lại Eo biển Hormuz đã được thị trường đón nhận. Các nhà đầu tư đã phản ứng bằng cách bán các tài sản trú ẩn an toàn như Đô la Mỹ để chuyển sang các tài sản được coi là rủi ro hơn như Bảng Anh.
Tuy nhiên, các nhà giao dịch vẫn thận trọng khi đặt các lệnh bán khống Yên đáng kể, vì USD/JPY vẫn tương đối gần mức 160,00, một mức mà theo đồn đoán thị trường có thể kích hoạt một cuộc can thiệp từ các nhà chức trách Tokyo.
GBP/JPY cho thấy xu hướng tăng nhẹ, sau khi bật lên từ mức thấp 209,64 vào cuối tháng Ba, với các mức thấp cao nhất được ghi nhận vào tuần trước. Một cây nến engulfing tăng trên biểu đồ hàng ngày có thể củng cố khả năng điều chỉnh sâu hơn nếu cặp tiền đóng cửa ngày vượt qua 211,45.
Các chỉ báo kỹ thuật trên biểu đồ 4 giờ cho thấy đà tăng được cải thiện, với Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) ổn định ngay trên mức 50 và đường Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) vẫn duy trì ở vùng dương.
Hành động giá cho thấy chúng ta có thể đang ở chân C-D của mô hình Gartley, với mục tiêu vượt qua khu vực kháng cự 211,45 đã đề cập đến khu vực giữa các mức thấp ngày 24 và 27 tháng Ba, tại 212,30, và mức thoái lui Fibonacci 78,2% của đợt bán tháo cuối tháng Ba, tại 212,55.
Về phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức là mức thấp ngày 2 tháng Tư, tại 212,35, trước mức thấp ngày 31 tháng Ba đã đề cập, tại 209,64.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.24% | -0.31% | -0.06% | -0.19% | -0.47% | -0.50% | -0.22% | |
| EUR | 0.24% | -0.05% | 0.15% | 0.07% | -0.24% | -0.28% | -0.01% | |
| GBP | 0.31% | 0.05% | 0.19% | 0.09% | -0.18% | -0.23% | 0.07% | |
| JPY | 0.06% | -0.15% | -0.19% | -0.10% | -0.41% | -0.45% | -0.17% | |
| CAD | 0.19% | -0.07% | -0.09% | 0.10% | -0.28% | -0.32% | -0.04% | |
| AUD | 0.47% | 0.24% | 0.18% | 0.41% | 0.28% | -0.05% | 0.24% | |
| NZD | 0.50% | 0.28% | 0.23% | 0.45% | 0.32% | 0.05% | 0.30% | |
| CHF | 0.22% | 0.00% | -0.07% | 0.17% | 0.04% | -0.24% | -0.30% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).