Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, đang giảm nhẹ sau hai ngày tăng và giao dịch quanh mức 100,10 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ số đô la đang tích lũy trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng giá bền vững.
Xu hướng ngắn hạn có thiên hướng tăng nhẹ khi chỉ số đô la Mỹ giữ trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, cả hai đều tiếp tục xu hướng tăng và xác nhận xu hướng tăng đã được thiết lập. Đợt điều chỉnh gần đây từ đỉnh tuần trước là nông, với đường trung bình ngắn hạn vẫn nằm trên đường trung hạn, báo hiệu sự quan tâm mua vào khi giá giảm thay vì mất hoàn toàn động lực.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 58 vẫn ở vùng tích cực mà chưa đạt đến điều kiện quá mua, cho thấy áp lực tăng ổn định nhưng thị trường chưa bị kéo căng quá mức.
Chỉ số đô la Mỹ có thể hướng tới mức cao nhất trong 10 tháng là 100,64, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3. Các bước tiến tiếp theo sẽ đưa DXY khám phá khu vực quanh biên trên của kênh tăng dần ở mức khoảng 102,40.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 99,95, tiếp theo là biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 99,70. Việc phá vỡ dưới kênh sẽ tạo áp lực giảm lên chỉ số đô la Mỹ để thử nghiệm đường EMA 50 ngày tại 99,02.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | -0.12% | -0.06% | -0.07% | -0.24% | -0.24% | 0.05% | |
| EUR | 0.07% | -0.04% | -0.02% | 0.01% | -0.18% | -0.20% | 0.10% | |
| GBP | 0.12% | 0.04% | 0.00% | 0.01% | -0.15% | -0.18% | 0.16% | |
| JPY | 0.06% | 0.02% | 0.00% | 0.01% | -0.19% | -0.20% | 0.11% | |
| CAD | 0.07% | -0.01% | -0.01% | -0.01% | -0.17% | -0.18% | 0.12% | |
| AUD | 0.24% | 0.18% | 0.15% | 0.19% | 0.17% | -0.02% | 0.30% | |
| NZD | 0.24% | 0.20% | 0.18% | 0.20% | 0.18% | 0.02% | 0.32% | |
| CHF | -0.05% | -0.10% | -0.16% | -0.11% | -0.12% | -0.30% | -0.32% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).