Đồng bảng Anh ghi nhận mức tăng khiêm tốn sau khi Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đe dọa tấn công các công ty Mỹ kể từ ngày 1 tháng 4, làm tâm lý thị trường trở nên tiêu cực, trong khi đồng đô la Mỹ cắt giảm một phần mức giảm trước đó. Tuy nhiên, động thái này chỉ diễn ra trong thời gian ngắn khi GBP/USD giao dịch ở mức 1,3190, tăng 0,04%.
Truyền thông nhà nước Iran đưa tin Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) sẽ nhắm mục tiêu các công ty Mỹ trong khu vực để trả đũa các cuộc tấn công vào Iran. Một số tên tuổi bị nhắm đến bao gồm Microsoft, Apple, Google, Intel và Boeing trong số 18 công ty bị IRGC cảnh báo.
Trong tiêu đề, đồng bạc xanh cắt giảm một phần mức giảm trước đó như được thể hiện qua Chỉ số Đô la Mỹ (DXY). Tuy nhiên, DXY, thước đo hiệu suất của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ, giảm nhẹ về gần 100,00, giảm 0,37%.
Dữ liệu việc làm của Mỹ cho thấy sự yếu kém trên thị trường lao động. Báo cáo Tổng quan Cơ hội việc làm và Tỷ lệ luân chuyển lao động (JOLTS) cho thấy số lượng việc làm trống giảm từ 7,2 triệu vào tháng 1 xuống còn 6,9 triệu vào tháng 2. Dữ liệu cho thấy việc tuyển dụng suy giảm, giảm 3,1 điểm phần trăm xuống còn 3,4% so với tháng trước, theo Bộ Lao động Mỹ.
Tại Anh, nền kinh tế tăng trưởng 0,1% trong quý 4 năm 2025, theo Cơ quan Thống kê Quốc gia (ONS), phù hợp với dự báo của các nhà kinh tế. So với cùng kỳ năm trước, GDP quý cuối cùng tăng 1%, không đổi. Cần lưu ý rằng OECD đã điều chỉnh giảm dự báo tăng trưởng kinh tế Anh từ 1,2% xuống 0,7% vào tuần trước.
Do đó, nền kinh tế Anh đang đối mặt với kịch bản đình lạm do tác động kép: xung đột Trung Đông đẩy giá năng lượng tăng cao và nền kinh tế Anh có nguy cơ giảm tốc thêm. Mặc dù vậy, thị trường tiền tệ dường như đang đi trước một bước, định giá 59 điểm cơ bản thắt chặt của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE). Ngược lại, Fed nhiều khả năng giữ nguyên chính sách, theo Công cụ CME FedWatch.
Trong bối cảnh này, GBP/USD có thể tiếp tục tăng trong ngắn hạn, với mức kháng cự chính đầu tiên được nhìn thấy tại đỉnh ngày 30 tháng 3 ở 1,3282. Nếu vượt qua, dự kiến sẽ tiến tới 1,3300 và xa hơn nữa.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3192. Xu hướng ngắn hạn hơi nghiêng về giảm khi giá giữ vững dưới các đường trung bình động giản đơn 50–200 ngày tập trung quanh 1,35, duy trì giai đoạn giảm rộng hơn từ vùng 1,38. Giá bị kẹp giữa đường xu hướng hỗ trợ tăng dần từ 1,3035 và đường kháng cự giảm dần từ 1,3869, với các cây nến gần đây đè nặng nửa dưới của cấu trúc thu hẹp này. Chỉ số Tâm lý Fed đã tăng lên mức cao mới trên 122, nhấn mạnh bối cảnh đồng đô la mạnh hơn, gia tăng áp lực giảm trong khi cặp tiền vẫn bị giới hạn dưới đường xu hướng giảm.
Kháng cự ngay lập tức xuất hiện gần 1,3330, nơi các đỉnh gần đây hội tụ dưới đường xu hướng giảm và dải dưới của cụm đường trung bình động, với một đột phá sẽ mở ra mức 1,3400 và sau đó là vùng 1,3500 như một rào cản mạnh hơn. Về phía giảm, hỗ trợ ban đầu nằm ở 1,3180–1,3200, ngay trên đường xu hướng tăng vẽ từ 1,3035, và một đóng cửa rõ ràng dưới khu vực này sẽ mở ra mức 1,3100, tiếp theo là đáy dao động 1,3035. Miễn là giá giao dịch dưới 1,3330 và dưới các đường trung bình động trung hạn đang phẳng, các đợt tăng có khả năng bị bán ra, giữ xu hướng nghiêng về giảm hướng tới các mức hỗ trợ thấp hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 2.41% | 2.27% | 1.88% | 1.97% | 3.67% | 4.80% | 3.71% | |
| EUR | -2.41% | -0.14% | -0.55% | -0.43% | 1.23% | 2.33% | 1.24% | |
| GBP | -2.27% | 0.14% | -0.38% | -0.29% | 1.37% | 2.47% | 1.40% | |
| JPY | -1.88% | 0.55% | 0.38% | 0.10% | 1.76% | 2.86% | 1.79% | |
| CAD | -1.97% | 0.43% | 0.29% | -0.10% | 1.66% | 2.76% | 1.68% | |
| AUD | -3.67% | -1.23% | -1.37% | -1.76% | -1.66% | 1.09% | 0.01% | |
| NZD | -4.80% | -2.33% | -2.47% | -2.86% | -2.76% | -1.09% | -1.04% | |
| CHF | -3.71% | -1.24% | -1.40% | -1.79% | -1.68% | -0.01% | 1.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).