EUR/GBP giao dịch thấp hơn quanh mức 0,8750 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, giảm 0,23% trong ngày, sau hai ngày tăng liên tiếp. Cặp tiền này đang đối mặt với việc chốt lời khi đồng euro (EUR) bị ảnh hưởng bởi dữ liệu tiêu dùng yếu hơn mong đợi ở Đức.
Doanh số bán lẻ của Đức giảm 0,9% so với tháng trước trong tháng 1, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của thị trường về mức giảm khiêm tốn 0,2%, sau khi được điều chỉnh tăng 1,2% trong tháng trước. So với cùng kỳ năm trước, tăng trưởng doanh số đã chậm lại còn 1,2% từ mức 2,5% trong tháng 12. Sự chậm lại này dấy lên lo ngại về sức mạnh của nhu cầu nội địa trong nền kinh tế lớn nhất khu vực đồng euro.
Trong khi đó, các khảo sát doanh nghiệp cung cấp một tín hiệu khuyến khích hơn. Chỉ số PMI ngành sản xuất HCOB của Đức đã tăng lên 50,9 trong tháng 2 từ mức 49,1 trong tháng 1. Chỉ số PMI ngành sản xuất khu vực đồng euro được xác nhận ở mức 50,8, tăng từ 49,5 trong tháng trước. Cả hai chỉ số đều đạt mức cao nhất trong 44 tháng và quay trở lại trên ngưỡng 50 phân tách giữa mở rộng và thu hẹp, cho thấy sự cải thiện dần dần trong động lực sản xuất.
Về phía Vương quốc Anh, chỉ số PMI ngành sản xuất S&P Global đạt 51,7 trong tháng 2, thấp hơn một chút so với ước tính sơ bộ là 52 và kỳ vọng của thị trường, và không thay đổi nhiều so với mức cao nhất trong 17 tháng của tháng 1 là 51,8. Mặc dù hoạt động vẫn ở trong vùng mở rộng, nhưng tốc độ có vẻ kém mạnh mẽ hơn so với dự kiến ban đầu.
Đồng euro có thể tìm thấy một số hỗ trợ từ lập trường thận trọng của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB). Thống đốc ECB Christine Lagarde gần đây cho biết lạm phát khu vực đồng euro dự kiến sẽ ổn định quanh mức mục tiêu 2% trong trung hạn, nhấn mạnh hiệu quả của quá trình giảm phát. Bà cũng cho biết thu nhập lao động tăng trong một thị trường việc làm vững mạnh, cùng với việc tăng cường đầu tư vào quốc phòng, cơ sở hạ tầng và công nghệ số, sẽ hỗ trợ hoạt động kinh tế.
Ngược lại, đồng bảng Anh (GBP) vẫn nhạy cảm với kỳ vọng về việc nới lỏng tiền tệ. Thống đốc Ngân hàng trung ương Anh (BoE) Andrew Bailey đã nói với Ủy ban Tài chính của Quốc hội rằng có khả năng cắt giảm lãi suất nếu lạm phát trở lại mức mục tiêu 2%. Đồng thời, Nhà kinh tế trưởng của BoE Huw Pill đã cảnh báo về những rủi ro tăng giá đối với lạm phát ở Vương quốc Anh, lập luận rằng xu hướng giảm phát đã chậm hơn so với dự kiến, giữ cho cuộc tranh luận về tốc độ nới lỏng trong tương lai vẫn mở.
Bối cảnh chính trị của Vương quốc Anh thêm một lớp không chắc chắn khác. Sự thất bại của Đảng Lao động trong cuộc bầu cử bổ sung ở Gorton và Denton đã làm dấy lên những câu hỏi về khả năng lãnh đạo của Thủ tướng Keir Starmer trước cuộc bầu cử địa phương vào tháng 5, hạn chế sự thèm muốn đối với đồng bảng Anh.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.82% | 0.55% | 0.64% | 0.18% | 0.64% | 0.82% | 1.16% | |
| EUR | -0.82% | -0.26% | -0.17% | -0.63% | -0.17% | 0.00% | 0.34% | |
| GBP | -0.55% | 0.26% | 0.08% | -0.37% | 0.09% | 0.26% | 0.60% | |
| JPY | -0.64% | 0.17% | -0.08% | -0.44% | 0.01% | 0.19% | 0.53% | |
| CAD | -0.18% | 0.63% | 0.37% | 0.44% | 0.46% | 0.63% | 0.98% | |
| AUD | -0.64% | 0.17% | -0.09% | -0.01% | -0.46% | 0.18% | 0.50% | |
| NZD | -0.82% | 0.00% | -0.26% | -0.19% | -0.63% | -0.18% | 0.34% | |
| CHF | -1.16% | -0.34% | -0.60% | -0.53% | -0.98% | -0.50% | -0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).