AUD/USD giao dịch quanh mức 0,7080 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, giảm 0,05% trong ngày, sau khi tăng nhẹ trên mức 0,7100 trong phiên giao dịch châu Á. Cặp tiền này đảo chiều quỹ đạo ngắn hạn khi đồng đô la Úc (AUD) yếu đi so với hầu hết các đồng tiền chính khác, trong bối cảnh sự không chắc chắn về thương mại được làm sống lại và sự tái định vị của nhà đầu tư.
Đồng đô la Mỹ (USD) cho thấy dấu hiệu mệt mỏi rộng rãi hơn, với Chỉ số đô la Mỹ (DXY) dao động gần mức 97,60, giảm nhẹ trong ngày. Đồng bạc xanh vẫn chịu áp lực bởi những nghi ngờ xung quanh tính nhất quán của chính sách thương mại Mỹ, sau quyết định của Tòa án Tối cao nhằm hạn chế phạm vi của một số biện pháp thuế quan. Quyết định này đã làm dấy lên những câu hỏi về tính minh bạch trong quy định và độ tin cậy của hướng đi chính sách kinh tế tại Washington.
Để đáp lại, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã công bố việc áp đặt thuế toàn cầu 15% đối với hàng nhập khẩu nhằm duy trì áp lực lên các đối tác thương mại. Động thái này duy trì một môi trường ngại rủi ro và thúc đẩy dòng tiền phòng thủ, cung cấp một phần hỗ trợ cho đồng đô la Mỹ trong khi làm tăng sự biến động của các loại tiền tệ nhạy cảm như đồng AUD.
Trong khi đó, kỳ vọng về việc nới lỏng tiền tệ tiếp tục đè nặng lên đồng bạc xanh. Các thị trường vẫn định giá khả năng ít nhất hai lần cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed) trước cuối năm, trong bối cảnh tăng trưởng đang giảm tốc và các chỉ số kinh tế dự báo yếu hơn. Dữ liệu gần đây, bao gồm các số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) yếu hơn mong đợi và các chỉ số Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) mềm hơn, củng cố triển vọng thận trọng này.
Về phía Úc, lập trường vẫn diều hâu từ Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) có thể giúp hạn chế tổn thất của đồng AUD. Các số liệu kinh tế mạnh hơn mong đợi hỗ trợ quan điểm rằng ngân hàng trung ương duy trì xu hướng thắt chặt nhằm kiềm chế áp lực lạm phát dai dẳng. Sự khác biệt chính sách tương đối giữa RBA và Fed giúp hạn chế áp lực giảm giá lên AUD/USD, mặc dù cặp tiền này vẫn rất nhạy cảm với những thay đổi trong tâm lý toàn cầu và các diễn biến thương mại.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.15% | -0.12% | -0.07% | 0.05% | 0.02% | -0.04% | |
| EUR | 0.11% | -0.04% | -0.04% | 0.05% | 0.16% | 0.12% | 0.07% | |
| GBP | 0.15% | 0.04% | 0.02% | 0.08% | 0.20% | 0.17% | 0.11% | |
| JPY | 0.12% | 0.04% | -0.02% | 0.08% | 0.19% | 0.16% | 0.11% | |
| CAD | 0.07% | -0.05% | -0.08% | -0.08% | 0.12% | 0.08% | 0.03% | |
| AUD | -0.05% | -0.16% | -0.20% | -0.19% | -0.12% | -0.04% | -0.11% | |
| NZD | -0.02% | -0.12% | -0.17% | -0.16% | -0.08% | 0.04% | -0.06% | |
| CHF | 0.04% | -0.07% | -0.11% | -0.11% | -0.03% | 0.11% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).