Cặp NZD/USD đã trả lại một nửa mức tăng ban đầu trong phiên giao dịch sớm ở châu Âu vào thứ Hai sau khi phải đối mặt với áp lực bán trên mức rào cản tâm lý 0,6000. Tuy nhiên, cặp kiwi vẫn giao dịch cao hơn 0,13% gần 0,5980 khi đồng đô la Mỹ (USD) hoạt động kém do sự không chắc chắn mới về chính sách thương mại của Hoa Kỳ (Mỹ).
Tại thời điểm viết bài, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng đô la xanh so với sáu đồng tiền chính, giảm 0,35% xuống gần 97,45.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.34% | -0.30% | -0.48% | -0.14% | 0.07% | -0.21% | -0.41% | |
| EUR | 0.34% | 0.04% | -0.15% | 0.21% | 0.42% | 0.13% | -0.05% | |
| GBP | 0.30% | -0.04% | -0.19% | 0.15% | 0.37% | 0.09% | -0.09% | |
| JPY | 0.48% | 0.15% | 0.19% | 0.36% | 0.58% | 0.29% | 0.13% | |
| CAD | 0.14% | -0.21% | -0.15% | -0.36% | 0.22% | -0.07% | -0.24% | |
| AUD | -0.07% | -0.42% | -0.37% | -0.58% | -0.22% | -0.28% | -0.46% | |
| NZD | 0.21% | -0.13% | -0.09% | -0.29% | 0.07% | 0.28% | -0.18% | |
| CHF | 0.41% | 0.05% | 0.09% | -0.13% | 0.24% | 0.46% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Sự hấp dẫn của đồng đô la Mỹ giảm sút khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ chính sách thuế quan của Tổng thống Donald Trump, gọi đó là "bất hợp pháp". Đáp lại, Trump đã công bố thuế quan toàn cầu 15% để bù đắp tác động của phán quyết của Tòa án.
Ngoài sự không chắc chắn về chính sách thương mại của Mỹ, dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 4 yếu kém và tăng trưởng chậm hơn dự kiến trong dữ liệu Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) toàn cầu S&P cho tháng 2 cũng đang gây áp lực lớn lên đồng đô la Mỹ.
Về mặt chính sách tiền tệ, các nhà đầu tư đang chờ đợi các bài phát biểu từ một loạt quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) dự kiến trong tuần. Hiện tại, các nhà giao dịch tự tin rằng Fed sẽ giữ lãi suất không thay đổi trong các cuộc họp chính sách tháng 3 và tháng 4, theo công cụ CME FedWatch.
Tại New Zealand (NZ), dữ liệu Doanh số bán lẻ quý 4 đã mạnh hơn dự đoán. Trước đó trong ngày, dữ liệu cho thấy Doanh số bán lẻ tăng 0,9%, nhanh hơn so với ước tính 0,6%, nhưng chậm hơn so với mức đọc trước đó là 1,9%.
Trong thời gian tới, đồng đô la New Zealand (NZD) sẽ bị ảnh hưởng bởi thông báo chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) vào thứ Ba.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.