Cặp EUR/JPY giao dịch giảm 0,15% xuống gần 182,40 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Hai. Thập giá này đã chịu áp lực khi sức hấp dẫn của đồng yên Nhật (JPY) như một nơi trú ẩn an toàn đã cải thiện trong bầu không khí nghỉ lễ ở Nhật Bản giữa sự không chắc chắn về chính sách thương mại của Hoa Kỳ (Mỹ).
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.27% | -0.16% | -0.40% | -0.08% | 0.21% | -0.06% | -0.36% | |
| EUR | 0.27% | 0.11% | -0.16% | 0.20% | 0.48% | 0.21% | -0.10% | |
| GBP | 0.16% | -0.11% | -0.25% | 0.08% | 0.37% | 0.10% | -0.21% | |
| JPY | 0.40% | 0.16% | 0.25% | 0.35% | 0.63% | 0.37% | 0.07% | |
| CAD | 0.08% | -0.20% | -0.08% | -0.35% | 0.29% | 0.02% | -0.28% | |
| AUD | -0.21% | -0.48% | -0.37% | -0.63% | -0.29% | -0.26% | -0.57% | |
| NZD | 0.06% | -0.21% | -0.10% | -0.37% | -0.02% | 0.26% | -0.31% | |
| CHF | 0.36% | 0.10% | 0.21% | -0.07% | 0.28% | 0.57% | 0.31% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thị trường Nhật Bản đóng cửa vào thứ Hai do Ngày sinh nhật của Hoàng đế.
Chính sách thương mại của Mỹ đã trở nên khó đoán, sau phán quyết của Tòa án Tối cao chống lại các mức thuế do Tổng thống Donald Trump viện dẫn theo Đạo luật Quyền Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA).
Trong khi đó, Tổng thống Mỹ Trump đã chỉ trích phán quyết của Tòa án Tối cao chống lại chính sách thuế quan của ông và công bố tăng 15% thuế nhập khẩu toàn cầu để bù đắp cho điều này.
Tuy nhiên, triển vọng tổng thể của JPY vẫn không chắc chắn khi dữ liệu Chỉ số Giá tiêu dùng Quốc gia (CPI) yếu cho tháng 1 đã dấy lên lo ngại về suy đoán về việc tăng lãi suất của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) trong thời gian tới. Dữ liệu cho thấy vào thứ Sáu rằng CPI toàn phần Quốc gia đã tăng với tốc độ vừa phải 1,5% so với cùng kỳ năm trước (hàng năm) so với 2,1% trong tháng 12. CPI Quốc gia không bao gồm thực phẩm tươi sống đạt 2%, như dự kiến, từ mức 2,4% trước đó.
Về phía đồng euro (EUR), người đứng đầu thương mại của Nghị viện châu Âu cho biết Liên minh châu Âu (EU) sẽ đề xuất đóng băng quy trình phê chuẩn thỏa thuận thương mại với Mỹ cho đến khi họ nhận được chi tiết từ chính quyền Trump về chính sách thương mại của mình, theo Bloomberg.
Về mặt nội địa, dữ liệu sơ bộ tích cực của Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) HCOB cho tháng 2 đã cải thiện triển vọng tổng thể. HCOB báo cáo vào thứ Sáu rằng PMI tổng hợp đã mở rộng với tốc độ nhanh hơn lên 51,9 so với ước tính 51,5 và mức phát hành trước đó là 51,3.
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.